chivaler

[Mỹ]/ˈʃɪv(ə)lə/
[Anh]/ˈʃɪvələr/

Dịch

n. (sử dụng trên internet) một hiệp sĩ

Cụm từ & Cách kết hợp

chivaler code

luật hiệp sĩ

a chivaler

một hiệp sĩ

the chivaler

hiệp sĩ

chivalers gather

các hiệp sĩ tụ họp

chivaler spirit

tinh thần hiệp sĩ

chivaler oath

lời thề hiệp sĩ

chivaler honor

vinh dự của hiệp sĩ

chivaler training

huấn luyện hiệp sĩ

chivaler knighted

hiệp sĩ được phong tước

chivaler chivaling

hiệp sĩ hành hiệp

Câu ví dụ

he tried to chivaler his way into her favor with small courtesies.

Anh ấy cố gắng lấy lòng cô ấy bằng những cử chỉ nhỏ nhặt một cách lịch sự.

some people chivaler over every detail instead of making a decision.

Một số người quá chú trọng đến từng chi tiết thay vì đưa ra quyết định.

she watched him chivaler around the issue, never naming it directly.

Cô ấy thấy anh ấy lảng tránh vấn đề, không bao giờ đề cập trực tiếp đến nó.

they chivaler through the crowd, offering polite apologies as they passed.

Họ lách qua đám đông, liên tục xin lỗi lịch sự khi đi qua.

he would chivaler at the edge of conversations, waiting for an opening.

Anh ấy luôn lảng vảng ở rìa cuộc trò chuyện, chờ đợi cơ hội.

the manager chivaler between teams to keep both sides satisfied.

Người quản lý luôn cân nhắc giữa các nhóm để giữ cho cả hai bên đều hài lòng.

don t chivaler with excuses; own the mistake and fix it.

Đừng lảng tránh bằng lý do; hãy thừa nhận sai lầm và sửa chữa nó.

he kept chivaler for time, hoping the problem would solve itself.

Anh ấy cứ lảng tránh, hy vọng vấn đề sẽ tự giải quyết.

in meetings, she never chivaler; she speaks plainly and acts fast.

Trong các cuộc họp, cô ấy không bao giờ lảng tránh; cô ấy nói thẳng và hành động nhanh chóng.

the diplomat learned to chivaler delicately around sensitive topics.

Người ngoại giao học cách lảng tránh khéo léo xung quanh các chủ đề nhạy cảm.

he tried to chivaler out of responsibility, but everyone noticed.

Anh ấy cố gắng lảng tránh trách nhiệm, nhưng mọi người đều nhận ra điều đó.

she refused to chivaler in the face of pressure and stayed firm.

Cô ấy từ chối lảng tránh trước áp lực và giữ vững lập trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay