chivalry

[Mỹ]/'ʃɪv(ə)lrɪ/
[Anh]/'ʃɪvəlri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hệ thống hiệp sĩ thời trung cổ, bao gồm các giá trị và phẩm chất liên quan đến hiệp sĩ.
Word Forms
số nhiềuchivalries

Câu ví dụ

a quixotic act of chivalry

một hành động hiệp sĩ lập dị

their relations with women were models of chivalry and restraint.

mối quan hệ của họ với phụ nữ là hình mẫu của sự hiệp sĩ và kiềm chế.

He was admired for his chivalry.

Anh ấy được ngưỡng mộ vì lòng kavalier của mình.

The Middle Ages were also the great age of chivalry.

Thời Trung cổ cũng là thời đại hoàng kim của tinh thần hiệp sĩ.

“The age of chivalry is never past, so long as there is a wrong left unredressed on earth” (Charles Kingsley).Agrievance is an act or a condition that is regarded by those involved as a wrong that affords cause for complaint:

“Thời đại hiệp sĩ không bao giờ kết thúc, miễn là trên thế giới vẫn còn những điều sai trái chưa được sửa chữa” (Charles Kingsley). Một khiếu nại là một hành động hoặc tình trạng mà những người liên quan coi là một sai lầm gây ra sự phàn nàn:

He showed great chivalry by holding the door open for her.

Anh ấy đã thể hiện sự hiệp sĩ bằng cách giữ cửa mở cho cô.

Chivalry is often associated with knights in shining armor.

Tinh thần hiệp sĩ thường gắn liền với những hiệp sĩ áo giáp sáng.

She appreciated his chivalry in offering his seat on the bus.

Cô ấy đánh giá cao sự hiệp sĩ của anh ấy khi anh ấy nhường chỗ ngồi trên xe buýt cho cô.

The code of chivalry emphasized honor, courage, and loyalty.

Luật mã hiệp sĩ nhấn mạnh danh dự, lòng can đảm và lòng trung thành.

He believed in upholding the principles of chivalry in all his actions.

Anh ấy tin vào việc duy trì các nguyên tắc hiệp sĩ trong mọi hành động của mình.

Chivalry is often romanticized in literature and movies.

Tinh thần hiệp sĩ thường được lãng mạng hóa trong văn học và phim ảnh.

She admired his chivalry in defending her honor.

Cô ấy ngưỡng mộ sự hiệp sĩ của anh ấy khi bảo vệ danh dự của cô.

Chivalry is about showing respect and kindness towards others.

Tinh thần hiệp sĩ là về việc thể hiện sự tôn trọng và tốt bụng với người khác.

He was known for his acts of chivalry on and off the battlefield.

Anh ấy nổi tiếng với những hành động hiệp sĩ của mình trên chiến trường và ngoài đời.

The concept of chivalry has evolved over time but still holds value in modern society.

Khái niệm về tinh thần hiệp sĩ đã phát triển theo thời gian nhưng vẫn còn giá trị trong xã hội hiện đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay