| số nhiều | chlamydomonas |
chlamydomonas is a genus of green algae consisting of unicellular flagellates.
Chlamydomonas là một chi tảo lục gồm các loài đơn bào có lông bơi.
scientists often use chlamydomonas reinhardtii as a model organism in biological research.
Các nhà khoa học thường sử dụng Chlamydomonas reinhardtii làm mô hình sinh vật trong nghiên cứu sinh học.
the chloroplast of chlamydomonas has been extensively studied to understand photosynthesis.
Lục lạp của Chlamydomonas đã được nghiên cứu kỹ lưỡng để hiểu về quá trình quang hợp.
chlamydomonas swims in water using two anterior flagella.
Chlamydomonas bơi trong nước bằng cách sử dụng hai lông bơi ở phía trước.
genetic analysis of chlamydomonas mutants provides insights into cell motility.
Phân tích di truyền của các đột biến Chlamydomonas cung cấp thông tin về khả năng di chuyển của tế bào.
researchers cultivate chlamydomonas species in liquid culture media for laboratory experiments.
Nghiên cứu viên nuôi cấy các loài Chlamydomonas trong môi trường nuôi cấy lỏng cho các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm.
sexual reproduction in chlamydomonas is induced by nitrogen starvation.
Sự sinh sản hữu tính ở Chlamydomonas được kích thích bởi tình trạng thiếu nitơ.
chlamydomonas serves as a critical system for studying flagellar assembly and function.
Chlamydomonas đóng vai trò là hệ thống quan trọng để nghiên cứu sự lắp ráp và chức năng của lông bơi.
some species of chlamydomonas thrive in freshwater environments while others live in soil.
Một số loài Chlamydomonas phát triển tốt trong môi trường nước ngọt, trong khi những loài khác sống trong đất.
the cell wall of chlamydomonas differs significantly from that of land plants.
Tường tế bào của Chlamydomonas khác biệt đáng kể so với tường tế bào của thực vật trên cạn.
biologists value chlamydomonas for its ability to sense and respond to light.
Các nhà sinh học đánh giá cao Chlamydomonas nhờ khả năng cảm nhận và phản ứng với ánh sáng.
proteomic studies on chlamydomonas help map the complex protein networks within eukaryotic cells.
Các nghiên cứu proteomic trên Chlamydomonas giúp xác định các mạng lưới protein phức tạp bên trong tế bào nhân chuẩn.
chlamydomonas is a genus of green algae consisting of unicellular flagellates.
Chlamydomonas là một chi tảo lục gồm các loài đơn bào có lông bơi.
scientists often use chlamydomonas reinhardtii as a model organism in biological research.
Các nhà khoa học thường sử dụng Chlamydomonas reinhardtii làm mô hình sinh vật trong nghiên cứu sinh học.
the chloroplast of chlamydomonas has been extensively studied to understand photosynthesis.
Lục lạp của Chlamydomonas đã được nghiên cứu kỹ lưỡng để hiểu về quá trình quang hợp.
chlamydomonas swims in water using two anterior flagella.
Chlamydomonas bơi trong nước bằng cách sử dụng hai lông bơi ở phía trước.
genetic analysis of chlamydomonas mutants provides insights into cell motility.
Phân tích di truyền của các đột biến Chlamydomonas cung cấp thông tin về khả năng di chuyển của tế bào.
researchers cultivate chlamydomonas species in liquid culture media for laboratory experiments.
Nghiên cứu viên nuôi cấy các loài Chlamydomonas trong môi trường nuôi cấy lỏng cho các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm.
sexual reproduction in chlamydomonas is induced by nitrogen starvation.
Sự sinh sản hữu tính ở Chlamydomonas được kích thích bởi tình trạng thiếu nitơ.
chlamydomonas serves as a critical system for studying flagellar assembly and function.
Chlamydomonas đóng vai trò là hệ thống quan trọng để nghiên cứu sự lắp ráp và chức năng của lông bơi.
some species of chlamydomonas thrive in freshwater environments while others live in soil.
Một số loài Chlamydomonas phát triển tốt trong môi trường nước ngọt, trong khi những loài khác sống trong đất.
the cell wall of chlamydomonas differs significantly from that of land plants.
Tường tế bào của Chlamydomonas khác biệt đáng kể so với tường tế bào của thực vật trên cạn.
biologists value chlamydomonas for its ability to sense and respond to light.
Các nhà sinh học đánh giá cao Chlamydomonas nhờ khả năng cảm nhận và phản ứng với ánh sáng.
proteomic studies on chlamydomonas help map the complex protein networks within eukaryotic cells.
Các nghiên cứu proteomic trên Chlamydomonas giúp xác định các mạng lưới protein phức tạp bên trong tế bào nhân chuẩn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay