displaying choosiness
thể hiện sự khắt khe
child's choosiness
sự khắt khe của trẻ
avoiding choosiness
tránh sự khắt khe
with choosiness
với sự khắt khe
show choosiness
thể hiện sự khắt khe
over choosiness
quá khắt khe
due to choosiness
vì sự khắt khe
less choosiness
ít khắt khe hơn
full of choosiness
đầy sự khắt khe
choosiness matters
sự khắt khe quan trọng
her choosiness about restaurants often frustrated the group.
Sự cầu toàn của cô ấy về các nhà hàng thường làm phiền cả nhóm.
he displayed a remarkable lack of choosiness when it came to food.
Anh ấy thể hiện một sự thiếu cầu toàn đáng ngạc nhiên khi nói đến thức ăn.
the customer's choosiness made it difficult to please them.
Sự cầu toàn của khách hàng khiến việc làm hài lòng họ trở nên khó khăn.
despite her choosiness, she’s a lovely person to be around.
Dù có sự cầu toàn, cô ấy là một người dễ chịu để ở bên.
his choosiness extended to every aspect of the vacation planning.
Sự cầu toàn của anh ấy lan rộng đến mọi khía cạnh trong việc lên kế hoạch cho kỳ nghỉ.
we tried to accommodate her choosiness, but it was exhausting.
Chúng tôi đã cố gắng đáp ứng sự cầu toàn của cô ấy, nhưng điều đó rất mệt mỏi.
the manager politely addressed the client's choosiness regarding seating.
Quản lý đã lịch sự giải quyết sự cầu toàn của khách hàng liên quan đến chỗ ngồi.
her choosiness about clothes was legendary among her friends.
Sự cầu toàn của cô ấy về quần áo là điều nổi tiếng trong số bạn bè của cô ấy.
a certain degree of choosiness is normal in young children.
Một mức độ nhất định của sự cầu toàn là bình thường ở trẻ nhỏ.
we encouraged him to overcome his choosiness and try new things.
Chúng tôi khuyến khích anh ấy vượt qua sự cầu toàn và thử những điều mới.
the team learned to anticipate and manage her choosiness effectively.
Đội nhóm đã học cách dự đoán và quản lý sự cầu toàn của cô ấy một cách hiệu quả.
displaying choosiness
thể hiện sự khắt khe
child's choosiness
sự khắt khe của trẻ
avoiding choosiness
tránh sự khắt khe
with choosiness
với sự khắt khe
show choosiness
thể hiện sự khắt khe
over choosiness
quá khắt khe
due to choosiness
vì sự khắt khe
less choosiness
ít khắt khe hơn
full of choosiness
đầy sự khắt khe
choosiness matters
sự khắt khe quan trọng
her choosiness about restaurants often frustrated the group.
Sự cầu toàn của cô ấy về các nhà hàng thường làm phiền cả nhóm.
he displayed a remarkable lack of choosiness when it came to food.
Anh ấy thể hiện một sự thiếu cầu toàn đáng ngạc nhiên khi nói đến thức ăn.
the customer's choosiness made it difficult to please them.
Sự cầu toàn của khách hàng khiến việc làm hài lòng họ trở nên khó khăn.
despite her choosiness, she’s a lovely person to be around.
Dù có sự cầu toàn, cô ấy là một người dễ chịu để ở bên.
his choosiness extended to every aspect of the vacation planning.
Sự cầu toàn của anh ấy lan rộng đến mọi khía cạnh trong việc lên kế hoạch cho kỳ nghỉ.
we tried to accommodate her choosiness, but it was exhausting.
Chúng tôi đã cố gắng đáp ứng sự cầu toàn của cô ấy, nhưng điều đó rất mệt mỏi.
the manager politely addressed the client's choosiness regarding seating.
Quản lý đã lịch sự giải quyết sự cầu toàn của khách hàng liên quan đến chỗ ngồi.
her choosiness about clothes was legendary among her friends.
Sự cầu toàn của cô ấy về quần áo là điều nổi tiếng trong số bạn bè của cô ấy.
a certain degree of choosiness is normal in young children.
Một mức độ nhất định của sự cầu toàn là bình thường ở trẻ nhỏ.
we encouraged him to overcome his choosiness and try new things.
Chúng tôi khuyến khích anh ấy vượt qua sự cầu toàn và thử những điều mới.
the team learned to anticipate and manage her choosiness effectively.
Đội nhóm đã học cách dự đoán và quản lý sự cầu toàn của cô ấy một cách hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay