| quá khứ phân từ | opinionated |
| thì quá khứ | opinionated |
an arrogant and opinionated man.
một người đàn ông kiêu ngạo và có ý kiến.
He is the most opinionated man I know.
Anh ấy là người có ý kiến độc lập nhất mà tôi biết.
a pompous, self-opinionated bully.
một kẻ bắt nạt tự phụ và có ý kiến cá nhân.
He is too opinionated to listen to anyone else.
Anh ấy quá có ý kiến đến mức không thể lắng nghe bất kỳ ai khác.
he was a big, blustering, opinionated cop, full of self-importance.
Anh ta là một cảnh sát to lớn, khoe khoang, có ý kiến riêng và đầy kiêu ngạo.
had to exercise all her tact to prevent clashes between the two opinionated guests.
Cô ấy phải sử dụng tất cả sự khéo léo của mình để ngăn chặn những cuộc xung đột giữa hai vị khách có ý kiến độc lập.
an arrogant and opinionated man.
một người đàn ông kiêu ngạo và có ý kiến.
He is the most opinionated man I know.
Anh ấy là người có ý kiến độc lập nhất mà tôi biết.
a pompous, self-opinionated bully.
một kẻ bắt nạt tự phụ và có ý kiến cá nhân.
He is too opinionated to listen to anyone else.
Anh ấy quá có ý kiến đến mức không thể lắng nghe bất kỳ ai khác.
he was a big, blustering, opinionated cop, full of self-importance.
Anh ta là một cảnh sát to lớn, khoe khoang, có ý kiến riêng và đầy kiêu ngạo.
had to exercise all her tact to prevent clashes between the two opinionated guests.
Cô ấy phải sử dụng tất cả sự khéo léo của mình để ngăn chặn những cuộc xung đột giữa hai vị khách có ý kiến độc lập.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay