churlishness in behavior
sự thô lỗ trong hành vi
churlishness of attitude
sự thô lỗ trong thái độ
churlishness towards others
sự thô lỗ đối với người khác
churlishness at work
sự thô lỗ tại nơi làm việc
churlishness in conversation
sự thô lỗ trong cuộc trò chuyện
churlishness displayed
sự thô lỗ thể hiện
churlishness and rudeness
sự thô lỗ và thô tục
churlishness is unacceptable
sự thô lỗ là không thể chấp nhận được
churlishness in public
sự thô lỗ nơi công cộng
his churlishness at the meeting surprised everyone.
Sự thô lỗ của anh ấy tại cuộc họp đã khiến mọi người bất ngờ.
churlishness is often a sign of insecurity.
Sự thô lỗ thường là dấu hiệu của sự bất an.
we should not tolerate churlishness in our community.
Chúng ta không nên dung thứ cho sự thô lỗ trong cộng đồng của chúng ta.
her churlishness made it difficult to resolve the issue.
Sự thô lỗ của cô ấy khiến việc giải quyết vấn đề trở nên khó khăn.
churlishness can damage personal relationships.
Sự thô lỗ có thể gây tổn hại đến các mối quan hệ cá nhân.
he apologized for his churlishness during the argument.
Anh ấy đã xin lỗi vì sự thô lỗ của mình trong cuộc tranh luận.
churlishness is not acceptable in professional settings.
Sự thô lỗ không được chấp nhận trong môi trường chuyên nghiệp.
she was taken aback by his churlishness at dinner.
Cô ấy rất ngạc nhiên trước sự thô lỗ của anh ấy khi ăn tối.
his churlishness reflected poorly on the team.
Sự thô lỗ của anh ấy phản ánh tiêu cực về đội.
to combat churlishness, we must promote kindness.
Để chống lại sự thô lỗ, chúng ta phải thúc đẩy sự tốt bụng.
churlishness in behavior
sự thô lỗ trong hành vi
churlishness of attitude
sự thô lỗ trong thái độ
churlishness towards others
sự thô lỗ đối với người khác
churlishness at work
sự thô lỗ tại nơi làm việc
churlishness in conversation
sự thô lỗ trong cuộc trò chuyện
churlishness displayed
sự thô lỗ thể hiện
churlishness and rudeness
sự thô lỗ và thô tục
churlishness is unacceptable
sự thô lỗ là không thể chấp nhận được
churlishness in public
sự thô lỗ nơi công cộng
his churlishness at the meeting surprised everyone.
Sự thô lỗ của anh ấy tại cuộc họp đã khiến mọi người bất ngờ.
churlishness is often a sign of insecurity.
Sự thô lỗ thường là dấu hiệu của sự bất an.
we should not tolerate churlishness in our community.
Chúng ta không nên dung thứ cho sự thô lỗ trong cộng đồng của chúng ta.
her churlishness made it difficult to resolve the issue.
Sự thô lỗ của cô ấy khiến việc giải quyết vấn đề trở nên khó khăn.
churlishness can damage personal relationships.
Sự thô lỗ có thể gây tổn hại đến các mối quan hệ cá nhân.
he apologized for his churlishness during the argument.
Anh ấy đã xin lỗi vì sự thô lỗ của mình trong cuộc tranh luận.
churlishness is not acceptable in professional settings.
Sự thô lỗ không được chấp nhận trong môi trường chuyên nghiệp.
she was taken aback by his churlishness at dinner.
Cô ấy rất ngạc nhiên trước sự thô lỗ của anh ấy khi ăn tối.
his churlishness reflected poorly on the team.
Sự thô lỗ của anh ấy phản ánh tiêu cực về đội.
to combat churlishness, we must promote kindness.
Để chống lại sự thô lỗ, chúng ta phải thúc đẩy sự tốt bụng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay