| số nhiều | haughtinesses |
haughtiness prevails
sự kiêu ngạo thịnh hành
haughtiness and pride
kiêu ngạo và tự hào
overcome haughtiness
vượt qua sự kiêu ngạo
haughtiness breeds contempt
kiêu ngạo sinh ra sự khinh thường
mask haughtiness
che đậy sự kiêu ngạo
haughtiness is folly
kiêu ngạo là sự ngu ngốc
haughtiness revealed
sự kiêu ngạo bị phơi bày
haughtiness in speech
kiêu ngạo trong lời nói
haughtiness of youth
sự kiêu ngạo của tuổi trẻ
challenge haughtiness
thách thức sự kiêu ngạo
his haughtiness made it difficult for him to make friends.
Sự kiêu ngạo của anh ấy khiến anh ấy khó kết bạn.
she walked into the room with a sense of haughtiness.
Cô bước vào phòng với vẻ kiêu ngạo.
the haughtiness of the aristocrats was evident in their behavior.
Sự kiêu ngạo của giới quý tộc thể hiện rõ trong hành vi của họ.
his haughtiness often led to misunderstandings.
Sự kiêu ngạo của anh ấy thường dẫn đến những hiểu lầm.
haughtiness can be a barrier to effective communication.
Kiêu ngạo có thể là rào cản cho giao tiếp hiệu quả.
she tried to hide her haughtiness behind a polite smile.
Cô ấy cố gắng che giấu sự kiêu ngạo của mình bằng một nụ cười lịch sự.
the haughtiness of the manager alienated his team.
Sự kiêu ngạo của người quản lý đã khiến đội ngũ của anh ấy xa lánh.
overcoming his haughtiness was a personal challenge for him.
Vượt qua sự kiêu ngạo của anh ấy là một thử thách cá nhân đối với anh ấy.
her haughtiness often overshadowed her talents.
Sự kiêu ngạo của cô ấy thường làm lu mờ tài năng của cô.
the haughtiness displayed by the celebrity annoyed many fans.
Sự kiêu ngạo mà người nổi tiếng thể hiện đã khiến nhiều người hâm mộ khó chịu.
haughtiness prevails
sự kiêu ngạo thịnh hành
haughtiness and pride
kiêu ngạo và tự hào
overcome haughtiness
vượt qua sự kiêu ngạo
haughtiness breeds contempt
kiêu ngạo sinh ra sự khinh thường
mask haughtiness
che đậy sự kiêu ngạo
haughtiness is folly
kiêu ngạo là sự ngu ngốc
haughtiness revealed
sự kiêu ngạo bị phơi bày
haughtiness in speech
kiêu ngạo trong lời nói
haughtiness of youth
sự kiêu ngạo của tuổi trẻ
challenge haughtiness
thách thức sự kiêu ngạo
his haughtiness made it difficult for him to make friends.
Sự kiêu ngạo của anh ấy khiến anh ấy khó kết bạn.
she walked into the room with a sense of haughtiness.
Cô bước vào phòng với vẻ kiêu ngạo.
the haughtiness of the aristocrats was evident in their behavior.
Sự kiêu ngạo của giới quý tộc thể hiện rõ trong hành vi của họ.
his haughtiness often led to misunderstandings.
Sự kiêu ngạo của anh ấy thường dẫn đến những hiểu lầm.
haughtiness can be a barrier to effective communication.
Kiêu ngạo có thể là rào cản cho giao tiếp hiệu quả.
she tried to hide her haughtiness behind a polite smile.
Cô ấy cố gắng che giấu sự kiêu ngạo của mình bằng một nụ cười lịch sự.
the haughtiness of the manager alienated his team.
Sự kiêu ngạo của người quản lý đã khiến đội ngũ của anh ấy xa lánh.
overcoming his haughtiness was a personal challenge for him.
Vượt qua sự kiêu ngạo của anh ấy là một thử thách cá nhân đối với anh ấy.
her haughtiness often overshadowed her talents.
Sự kiêu ngạo của cô ấy thường làm lu mờ tài năng của cô.
the haughtiness displayed by the celebrity annoyed many fans.
Sự kiêu ngạo mà người nổi tiếng thể hiện đã khiến nhiều người hâm mộ khó chịu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay