cinnamons and sugar
quế và đường
cinnamons in tea
quế trong trà
cinnamons for baking
quế để nướng
cinnamons with apples
quế với táo
cinnamons on toast
quế trên bánh mì nướng
cinnamons in oatmeal
quế trong yến mạch
cinnamons for coffee
quế với cà phê
cinnamons in desserts
quế trong các món tráng miệng
cinnamons with honey
quế với mật ong
cinnamons in smoothies
quế trong sinh tố
i love adding cinnamons to my coffee.
Tôi thích thêm quế vào cà phê của mình.
cinnamons can enhance the flavor of baked goods.
Quế có thể tăng thêm hương vị cho các món bánh nướng.
she sprinkled cinnamons on top of the dessert.
Cô ấy rắc quế lên trên món tráng miệng.
many recipes call for cinnamons as a key ingredient.
Nhiều công thức nấu ăn yêu cầu quế như một thành phần quan trọng.
cinnamons are often used in holiday dishes.
Quế thường được sử dụng trong các món ăn ngày lễ.
he enjoys the aroma of cinnamons in the kitchen.
Anh ấy thích mùi thơm của quế trong bếp.
cinnamons have health benefits that many appreciate.
Quế có những lợi ích sức khỏe mà nhiều người đánh giá cao.
she made a delicious tea with cinnamons and honey.
Cô ấy pha một tách trà ngon với quế và mật ong.
adding cinnamons can make your oatmeal taste better.
Thêm quế có thể khiến yến mạch của bạn ngon hơn.
he bought a jar of organic cinnamons at the market.
Anh ấy đã mua một hũ quế hữu cơ tại chợ.
cinnamons and sugar
quế và đường
cinnamons in tea
quế trong trà
cinnamons for baking
quế để nướng
cinnamons with apples
quế với táo
cinnamons on toast
quế trên bánh mì nướng
cinnamons in oatmeal
quế trong yến mạch
cinnamons for coffee
quế với cà phê
cinnamons in desserts
quế trong các món tráng miệng
cinnamons with honey
quế với mật ong
cinnamons in smoothies
quế trong sinh tố
i love adding cinnamons to my coffee.
Tôi thích thêm quế vào cà phê của mình.
cinnamons can enhance the flavor of baked goods.
Quế có thể tăng thêm hương vị cho các món bánh nướng.
she sprinkled cinnamons on top of the dessert.
Cô ấy rắc quế lên trên món tráng miệng.
many recipes call for cinnamons as a key ingredient.
Nhiều công thức nấu ăn yêu cầu quế như một thành phần quan trọng.
cinnamons are often used in holiday dishes.
Quế thường được sử dụng trong các món ăn ngày lễ.
he enjoys the aroma of cinnamons in the kitchen.
Anh ấy thích mùi thơm của quế trong bếp.
cinnamons have health benefits that many appreciate.
Quế có những lợi ích sức khỏe mà nhiều người đánh giá cao.
she made a delicious tea with cinnamons and honey.
Cô ấy pha một tách trà ngon với quế và mật ong.
adding cinnamons can make your oatmeal taste better.
Thêm quế có thể khiến yến mạch của bạn ngon hơn.
he bought a jar of organic cinnamons at the market.
Anh ấy đã mua một hũ quế hữu cơ tại chợ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay