circumambient

[Mỹ]/ˌsɜː.kəmˈæm.bi.ənt/
[Anh]/ˌsɜr.kəmˈæm.bi.ənt/

Dịch

adj.xung quanh hoặc bao quanh

Cụm từ & Cách kết hợp

circumambient light

ánh sáng bao quanh

circumambient air

không khí bao quanh

circumambient sound

âm thanh bao quanh

circumambient environment

môi trường bao quanh

circumambient space

không gian bao quanh

circumambient energy

năng lượng bao quanh

circumambient temperature

nhiệt độ bao quanh

circumambient atmosphere

khí quyển bao quanh

circumambient forces

lực bao quanh

circumambient conditions

điều kiện bao quanh

Câu ví dụ

the circumambient atmosphere was filled with excitement during the festival.

bầu không khí xung quanh tràn ngập sự phấn khích trong suốt lễ hội.

she enjoyed the circumambient beauty of the mountains.

Cô ấy thích vẻ đẹp xung quanh của những ngọn núi.

the circumambient noise made it hard to concentrate.

Tiếng ồn xung quanh khiến việc tập trung trở nên khó khăn.

the circumambient light created a warm and inviting environment.

Ánh sáng xung quanh tạo ra một môi trường ấm áp và hấp dẫn.

in the circumambient darkness, the stars shone brightly.

Trong bóng tối xung quanh, những ngôi sao tỏa sáng rực rỡ.

the circumambient water was crystal clear and refreshing.

Nước xung quanh trong vắt và sảng khoái.

he felt a sense of peace in the circumambient silence of the forest.

Anh cảm thấy một sự bình yên trong sự tĩnh lặng xung quanh của khu rừng.

the circumambient energy of the crowd was palpable.

Năng lượng xung quanh của đám đông có thể cảm nhận được.

she appreciated the circumambient culture of the ancient city.

Cô ấy đánh giá cao văn hóa xung quanh của thành phố cổ.

the circumambient landscape was breathtaking as the sun set.

Phong cảnh xung quanh thật ngoạn mục khi mặt trời lặn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay