environing space
không gian xung quanh
environing factors
các yếu tố xung quanh
environing conditions
các điều kiện xung quanh
environing atmosphere
khí quyển xung quanh
environing elements
các yếu tố xung quanh
environing community
cộng đồng xung quanh
environing system
hệ thống xung quanh
environing landscape
khung cảnh xung quanh
environing resources
các nguồn lực xung quanh
environing region
khu vực xung quanh
the trees are environing the small cottage.
những cái cây bao quanh ngôi nhà nhỏ.
the environing atmosphere was filled with excitement.
bầu không khí bao quanh tràn ngập sự phấn khích.
environing ourselves with nature can be refreshing.
bao quanh mình với thiên nhiên có thể rất sảng khoái.
the environing mountains create a stunning backdrop.
những ngọn núi bao quanh tạo nên một khung cảnh ngoạn mục.
environing communities can provide strong support.
các cộng đồng bao quanh có thể cung cấp sự hỗ trợ mạnh mẽ.
we enjoyed the environing beauty of the park.
chúng tôi tận hưởng vẻ đẹp bao quanh của công viên.
the environing noise made it hard to concentrate.
tiếng ồn bao quanh khiến việc tập trung trở nên khó khăn.
environing yourself with positive people is beneficial.
bao quanh mình với những người tích cực là có lợi.
the environing scenery was breathtaking.
khung cảnh bao quanh thật ngoạn mục.
he appreciated the environing calm of the countryside.
anh đánh giá cao sự bình tĩnh bao quanh của vùng nông thôn.
environing space
không gian xung quanh
environing factors
các yếu tố xung quanh
environing conditions
các điều kiện xung quanh
environing atmosphere
khí quyển xung quanh
environing elements
các yếu tố xung quanh
environing community
cộng đồng xung quanh
environing system
hệ thống xung quanh
environing landscape
khung cảnh xung quanh
environing resources
các nguồn lực xung quanh
environing region
khu vực xung quanh
the trees are environing the small cottage.
những cái cây bao quanh ngôi nhà nhỏ.
the environing atmosphere was filled with excitement.
bầu không khí bao quanh tràn ngập sự phấn khích.
environing ourselves with nature can be refreshing.
bao quanh mình với thiên nhiên có thể rất sảng khoái.
the environing mountains create a stunning backdrop.
những ngọn núi bao quanh tạo nên một khung cảnh ngoạn mục.
environing communities can provide strong support.
các cộng đồng bao quanh có thể cung cấp sự hỗ trợ mạnh mẽ.
we enjoyed the environing beauty of the park.
chúng tôi tận hưởng vẻ đẹp bao quanh của công viên.
the environing noise made it hard to concentrate.
tiếng ồn bao quanh khiến việc tập trung trở nên khó khăn.
environing yourself with positive people is beneficial.
bao quanh mình với những người tích cực là có lợi.
the environing scenery was breathtaking.
khung cảnh bao quanh thật ngoạn mục.
he appreciated the environing calm of the countryside.
anh đánh giá cao sự bình tĩnh bao quanh của vùng nông thôn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay