all-around

[Mỹ]/[ɔːl ˈraʊnd]/
[Anh]/[ɔːl ˈraʊnd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người giỏi nhiều việc khác nhau
adj. bao gồm hoặc liên quan đến tất cả các khía cạnh của một thứ gì đó; có khả năng làm nhiều việc khác nhau
adv. theo mọi cách; hoàn toàn

Cụm từ & Cách kết hợp

all-around player

người chơi toàn diện

all-around performance

hiệu suất toàn diện

all-around good

tốt toàn diện

all-around skills

kỹ năng toàn diện

all-around design

thiết kế toàn diện

all-around view

quan điểm toàn diện

all-around support

hỗ trợ toàn diện

all-around success

thành công toàn diện

an all-arounder

người chơi đa năng

all-around improvement

cải thiện toàn diện

Câu ví dụ

she's an all-around athlete, excelling in multiple sports.

Cô ấy là một vận động viên toàn diện, xuất sắc ở nhiều môn thể thao.

the new software offers all-around protection against viruses and malware.

Phần mềm mới cung cấp khả năng bảo vệ toàn diện chống lại virus và phần mềm độc hại.

he's an all-around good guy, always willing to help others.

Anh ấy là một người đàn ông tốt bụng, luôn sẵn lòng giúp đỡ người khác.

this all-around service package includes everything you need.

Gói dịch vụ toàn diện này bao gồm tất cả những gì bạn cần.

the project requires an all-around understanding of marketing principles.

Dự án đòi hỏi sự hiểu biết toàn diện về các nguyên tắc marketing.

we need an all-around solution to address the complex problem.

Chúng ta cần một giải pháp toàn diện để giải quyết vấn đề phức tạp.

the restaurant offers an all-around dining experience with excellent food and service.

Nhà hàng mang đến một trải nghiệm ẩm thực toàn diện với đồ ăn và dịch vụ tuyệt vời.

the company provides all-around support for its customers.

Công ty cung cấp hỗ trợ toàn diện cho khách hàng của mình.

he's an all-around performer, capable of singing, dancing, and acting.

Anh ấy là một nghệ sĩ đa năng, có khả năng hát, nhảy và diễn xuất.

the investigation revealed an all-around failure in the security system.

Cuộc điều tra cho thấy sự thất bại toàn diện trong hệ thống an ninh.

the new policy aims to provide all-around support for small businesses.

Chính sách mới nhằm mục đích cung cấp hỗ trợ toàn diện cho các doanh nghiệp nhỏ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay