countrysides

[Mỹ]/ˈkʌntrisaɪdz/
[Anh]/ˈkʌntrisaɪdz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. khu vực nông thôn bên ngoài thị trấn và thành phố

Cụm từ & Cách kết hợp

rural countrysides

các vùng nông thôn

picturesque countrysides

các vùng nông thôn có phong cảnh đẹp như tranh vẽ

peaceful countrysides

các vùng nông thôn thanh bình

scenic countrysides

các vùng nông thôn có cảnh quan tuyệt đẹp

remote countrysides

các vùng nông thôn hẻo lánh

beautiful countrysides

các vùng nông thôn xinh đẹp

charming countrysides

các vùng nông thôn quyến rũ

lush countrysides

các vùng nông thôn tươi tốt

tranquil countrysides

các vùng nông thôn yên bình

historic countrysides

các vùng nông thôn có giá trị lịch sử

Câu ví dụ

the countrysides are known for their stunning natural beauty.

các vùng nông thôn nổi tiếng với vẻ đẹp tự nhiên tuyệt đẹp.

many people prefer to spend their weekends in the countrysides.

nhiều người thích dành những ngày cuối tuần của họ ở vùng nông thôn.

walking in the countrysides can be very refreshing.

đi bộ trong vùng nông thôn có thể rất sảng khoái.

the countrysides offer a peaceful escape from city life.

các vùng nông thôn mang đến một sự trốn thoát yên bình khỏi cuộc sống thành thị.

farmers in the countrysides grow a variety of crops.

những người nông dân ở vùng nông thôn trồng nhiều loại cây trồng khác nhau.

children love to explore the countrysides during summer.

trẻ em thích khám phá vùng nông thôn vào mùa hè.

wildflowers bloom beautifully in the countrysides.

các loài hoa dại nở rộ tuyệt đẹp ở vùng nông thôn.

many artists find inspiration in the countrysides.

nhiều nghệ sĩ tìm thấy nguồn cảm hứng ở vùng nông thôn.

the countrysides are perfect for hiking and biking.

các vùng nông thôn rất lý tưởng cho đi bộ đường dài và đi xe đạp.

living in the countrysides can lead to a simpler lifestyle.

sống ở vùng nông thôn có thể dẫn đến một lối sống đơn giản hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay