civilianization

[Mỹ]/sɪˌvɪl.jə.naɪˈzeɪ.ʃən/
[Anh]/sɪˌvɪl.jə.nəˈzeɪ.ʃən/

Dịch

n.quá trình biến cái gì đó thành đặc tính dân sự

Cụm từ & Cách kết hợp

civilianization process

quá trình dân sự hóa

civilianization efforts

nỗ lực dân sự hóa

civilianization policy

chính sách dân sự hóa

civilianization strategy

chiến lược dân sự hóa

civilianization phase

giai đoạn dân sự hóa

civilianization initiative

sáng kiến dân sự hóa

civilianization challenge

thách thức dân sự hóa

civilianization framework

khung dân sự hóa

civilianization model

mô hình dân sự hóa

civilianization impact

tác động của việc dân sự hóa

Câu ví dụ

the process of civilianization can help integrate former military personnel into society.

quá trình dân sự hóa có thể giúp hòa nhập các quân nhân xuất ngũ vào xã hội.

many countries are focusing on the civilianization of their defense sectors.

nhiều quốc gia đang tập trung vào việc dân sự hóa các lĩnh vực quốc phòng của họ.

civilianization often leads to increased job opportunities for veterans.

việc dân sự hóa thường dẫn đến nhiều cơ hội việc làm hơn cho cựu chiến binh.

the civilianization of security forces can enhance public trust.

việc dân sự hóa lực lượng an ninh có thể tăng cường niềm tin của công chúng.

after the war, the civilianization of the economy was crucial for recovery.

sau chiến tranh, việc dân sự hóa nền kinh tế là rất quan trọng cho sự phục hồi.

successful civilianization requires effective training programs.

việc dân sự hóa thành công đòi hỏi các chương trình đào tạo hiệu quả.

the government initiated a plan for the civilianization of the police.

chính phủ đã khởi xướng một kế hoạch dân sự hóa lực lượng cảnh sát.

public discussions on civilianization are becoming more common.

các cuộc thảo luận công khai về việc dân sự hóa ngày càng phổ biến hơn.

experts believe that civilianization can improve community relations.

các chuyên gia tin rằng việc dân sự hóa có thể cải thiện quan hệ cộng đồng.

challenges in the civilianization process must be addressed promptly.

những thách thức trong quá trình dân sự hóa phải được giải quyết kịp thời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay