clauses

[Mỹ]/[klɔːz]/
[Anh]/[ˈklɔːz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một phần riêng biệt của một văn bản, di chúc hoặc tài liệu pháp lý khác; Một phần của câu chứa chủ ngữ và động từ.
v. Ghi chú trong văn bản, di chúc hoặc tài liệu pháp lý khác; Diễn đạt một điều gì đó bằng lời.

Cụm từ & Cách kết hợp

clauses apply

điều khoản áp dụng

review clauses

kiểm tra điều khoản

clauses included

điều khoản được bao gồm

clauses stated

điều khoản được nêu ra

clauses listed

điều khoản được liệt kê

clauses define

điều khoản xác định

clauses protect

điều khoản bảo vệ

clauses restrict

điều khoản hạn chế

clauses detail

điều khoản chi tiết

clauses outline

điều khoản tóm tắt

Câu ví dụ

the company, despite facing challenges, continues to innovate and expand its market share.

Ngay cả khi đối mặt với thách thức, công ty vẫn tiếp tục đổi mới và mở rộng thị phần của mình.

if you are interested, you can apply for the scholarship online.

Nếu bạn quan tâm, bạn có thể đăng ký học bổng trực tuyến.

the project, once completed, will significantly improve the efficiency of the process.

Dự án, sau khi hoàn thành, sẽ cải thiện đáng kể hiệu quả của quy trình.

employees who demonstrate strong leadership skills are often promoted quickly.

Những nhân viên thể hiện kỹ năng lãnh đạo mạnh mẽ thường được thăng chức nhanh chóng.

the new policy, effective immediately, requires all employees to attend training.

Chính sách mới, có hiệu lực ngay lập tức, yêu cầu tất cả nhân viên tham gia đào tạo.

the presentation, delivered with confidence, impressed the entire audience.

Bài thuyết trình, được trình bày một cách tự tin, đã ấn tượng toàn bộ khán giả.

the software, designed for ease of use, is popular among beginners.

Phần mềm, được thiết kế để dễ sử dụng, rất phổ biến với người mới bắt đầu.

the restaurant, known for its excellent service, is always busy.

Quán ăn, được biết đến với dịch vụ tuyệt vời, luôn rất bận rộn.

the report, submitted on time, provided valuable insights into the market trends.

Báo cáo, được nộp đúng hạn, đã cung cấp những hiểu biết quý giá về xu hướng thị trường.

the team, working collaboratively, achieved remarkable results within a short timeframe.

Đội nhóm, làm việc một cách hợp tác, đã đạt được những kết quả đáng kinh ngạc trong một khoảng thời gian ngắn.

the product, manufactured with high-quality materials, is durable and reliable.

Sản phẩm, được sản xuất từ vật liệu chất lượng cao, bền và đáng tin cậy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay