claytonia

[Mỹ]/kleɪˈtəʊ.ni.ə/
[Anh]/kleɪˈtoʊ.ni.ə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chi của các loài thực vật có hoa trong họ Montiaceae
Các dạng của từ
số nhiềuclaytonias

Cụm từ & Cách kết hợp

claytonia species

loài claytonia

claytonia virginica

claytonia virginica

claytonia perfoliata

claytonia perfoliata

claytonia flowers

hoa claytonia

claytonia habitat

môi trường sống của claytonia

claytonia leaves

lá claytonia

claytonia growth

sự phát triển của claytonia

claytonia edible

claytonia ăn được

claytonia garden

vườn claytonia

claytonia seeds

hạt giống claytonia

Câu ví dụ

claytonia is often found in moist, shaded areas.

Claytonia thường được tìm thấy ở những khu vực ẩm ướt, có bóng râm.

many people enjoy foraging for claytonia in the spring.

Nhiều người thích đi tìm Claytonia vào mùa xuân.

claytonia can be used in salads for its fresh taste.

Claytonia có thể được sử dụng trong các món salad vì hương vị tươi mát của nó.

some species of claytonia are edible and nutritious.

Một số loài Claytonia có thể ăn được và giàu dinh dưỡng.

claytonia is a great addition to a wildflower garden.

Claytonia là một bổ sung tuyệt vời cho một khu vườn hoa dại.

in herbal medicine, claytonia is sometimes used for its health benefits.

Trong y học thảo dược, Claytonia đôi khi được sử dụng vì những lợi ích sức khỏe của nó.

claytonia thrives in well-drained soil.

Claytonia phát triển mạnh trong đất thoát nước tốt.

gardeners appreciate claytonia for its delicate flowers.

Người làm vườn đánh giá cao Claytonia vì những bông hoa tinh tế của nó.

claytonia can be identified by its distinctive leaves.

Claytonia có thể được nhận biết bằng những chiếc lá đặc trưng của nó.

claytonia species vary in size and color.

Các loài Claytonia khác nhau về kích thước và màu sắc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay