| số nhiều | spotlessnesses |
maintaining spotlessness
Duy trì sự trong sáng
achieve spotlessness
Đạt được sự trong sáng
ensure spotlessness
Đảm bảo sự trong sáng
pride in spotlessness
Tự hào về sự trong sáng
pursue spotlessness
Đuổi theo sự trong sáng
value spotlessness
Giá trị của sự trong sáng
demonstrate spotlessness
Thể hiện sự trong sáng
the hospital maintained a remarkable spotlessness throughout all its wards.
Bệnh viện duy trì sự sạch sẽ đáng kinh ngạc trong tất cả các khu phòng của nó.
her dedication to spotlessness was evident in every corner of the kitchen.
Sự tận tụy của cô ấy đối với sự sạch sẽ rõ ràng ở mọi góc khuất trong nhà bếp.
the cleaning crew took pride in achieving spotlessness in the office building.
Đội ngũ lau dọn tự hào về việc đạt được sự sạch sẽ trong tòa nhà văn phòng.
he insisted on spotlessness in his workshop, a testament to his meticulous nature.
Cậu ấy yêu cầu sự sạch sẽ trong xưởng làm việc của mình, một minh chứng cho tính cẩn thận của cậu ấy.
the hotel’s reputation rested on its commitment to spotlessness and luxury.
Tên tuổi của khách sạn dựa trên cam kết về sự sạch sẽ và sang trọng.
despite the chaos of the event, the venue staff strived for spotlessness.
Dù sự hỗn loạn của sự kiện, nhân viên địa điểm vẫn nỗ lực hướng tới sự sạch sẽ.
the restaurant’s spotlessness impressed the food critic, contributing to a positive review.
Sự sạch sẽ của nhà hàng đã ấn tượng với chuyên gia ẩm thực, góp phần vào một đánh giá tích cực.
maintaining spotlessness requires consistent effort and attention to detail.
Duy trì sự sạch sẽ đòi hỏi nỗ lực liên tục và sự chú ý đến chi tiết.
the housekeeper’s goal was absolute spotlessness in every room of the house.
Mục tiêu của người lau dọn là sự sạch sẽ tuyệt đối trong mọi phòng của ngôi nhà.
the surgeon demanded spotlessness in the operating room before the procedure.
Bác sĩ phẫu thuật yêu cầu sự sạch sẽ trong phòng mổ trước khi thực hiện thủ thuật.
the museum curator valued spotlessness to preserve the artifacts.
Người quản lý bảo tàng coi trọng sự sạch sẽ để bảo tồn các hiện vật.
maintaining spotlessness
Duy trì sự trong sáng
achieve spotlessness
Đạt được sự trong sáng
ensure spotlessness
Đảm bảo sự trong sáng
pride in spotlessness
Tự hào về sự trong sáng
pursue spotlessness
Đuổi theo sự trong sáng
value spotlessness
Giá trị của sự trong sáng
demonstrate spotlessness
Thể hiện sự trong sáng
the hospital maintained a remarkable spotlessness throughout all its wards.
Bệnh viện duy trì sự sạch sẽ đáng kinh ngạc trong tất cả các khu phòng của nó.
her dedication to spotlessness was evident in every corner of the kitchen.
Sự tận tụy của cô ấy đối với sự sạch sẽ rõ ràng ở mọi góc khuất trong nhà bếp.
the cleaning crew took pride in achieving spotlessness in the office building.
Đội ngũ lau dọn tự hào về việc đạt được sự sạch sẽ trong tòa nhà văn phòng.
he insisted on spotlessness in his workshop, a testament to his meticulous nature.
Cậu ấy yêu cầu sự sạch sẽ trong xưởng làm việc của mình, một minh chứng cho tính cẩn thận của cậu ấy.
the hotel’s reputation rested on its commitment to spotlessness and luxury.
Tên tuổi của khách sạn dựa trên cam kết về sự sạch sẽ và sang trọng.
despite the chaos of the event, the venue staff strived for spotlessness.
Dù sự hỗn loạn của sự kiện, nhân viên địa điểm vẫn nỗ lực hướng tới sự sạch sẽ.
the restaurant’s spotlessness impressed the food critic, contributing to a positive review.
Sự sạch sẽ của nhà hàng đã ấn tượng với chuyên gia ẩm thực, góp phần vào một đánh giá tích cực.
maintaining spotlessness requires consistent effort and attention to detail.
Duy trì sự sạch sẽ đòi hỏi nỗ lực liên tục và sự chú ý đến chi tiết.
the housekeeper’s goal was absolute spotlessness in every room of the house.
Mục tiêu của người lau dọn là sự sạch sẽ tuyệt đối trong mọi phòng của ngôi nhà.
the surgeon demanded spotlessness in the operating room before the procedure.
Bác sĩ phẫu thuật yêu cầu sự sạch sẽ trong phòng mổ trước khi thực hiện thủ thuật.
the museum curator valued spotlessness to preserve the artifacts.
Người quản lý bảo tàng coi trọng sự sạch sẽ để bảo tồn các hiện vật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay