spotlessness

[Mỹ]/[ˈspɒtləsnəs]/
[Anh]/[ˈspɑːtləsnəs]/

Dịch

n. trạng thái hoàn toàn sạch sẽ; tình trạng vô cùng hoàn hảo; sự không bị nhiễm bẩn hoặc tì vết
adj. hoàn toàn sạch sẽ; vô cùng hoàn hảo
Word Forms
số nhiềuspotlessnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

maintaining spotlessness

Duy trì sự trong sáng

achieve spotlessness

Đạt được sự trong sáng

ensure spotlessness

Đảm bảo sự trong sáng

pride in spotlessness

Tự hào về sự trong sáng

pursue spotlessness

Đuổi theo sự trong sáng

value spotlessness

Giá trị của sự trong sáng

demonstrate spotlessness

Thể hiện sự trong sáng

Câu ví dụ

the hospital maintained a remarkable spotlessness throughout all its wards.

Bệnh viện duy trì sự sạch sẽ đáng kinh ngạc trong tất cả các khu phòng của nó.

her dedication to spotlessness was evident in every corner of the kitchen.

Sự tận tụy của cô ấy đối với sự sạch sẽ rõ ràng ở mọi góc khuất trong nhà bếp.

the cleaning crew took pride in achieving spotlessness in the office building.

Đội ngũ lau dọn tự hào về việc đạt được sự sạch sẽ trong tòa nhà văn phòng.

he insisted on spotlessness in his workshop, a testament to his meticulous nature.

Cậu ấy yêu cầu sự sạch sẽ trong xưởng làm việc của mình, một minh chứng cho tính cẩn thận của cậu ấy.

the hotel’s reputation rested on its commitment to spotlessness and luxury.

Tên tuổi của khách sạn dựa trên cam kết về sự sạch sẽ và sang trọng.

despite the chaos of the event, the venue staff strived for spotlessness.

Dù sự hỗn loạn của sự kiện, nhân viên địa điểm vẫn nỗ lực hướng tới sự sạch sẽ.

the restaurant’s spotlessness impressed the food critic, contributing to a positive review.

Sự sạch sẽ của nhà hàng đã ấn tượng với chuyên gia ẩm thực, góp phần vào một đánh giá tích cực.

maintaining spotlessness requires consistent effort and attention to detail.

Duy trì sự sạch sẽ đòi hỏi nỗ lực liên tục và sự chú ý đến chi tiết.

the housekeeper’s goal was absolute spotlessness in every room of the house.

Mục tiêu của người lau dọn là sự sạch sẽ tuyệt đối trong mọi phòng của ngôi nhà.

the surgeon demanded spotlessness in the operating room before the procedure.

Bác sĩ phẫu thuật yêu cầu sự sạch sẽ trong phòng mổ trước khi thực hiện thủ thuật.

the museum curator valued spotlessness to preserve the artifacts.

Người quản lý bảo tàng coi trọng sự sạch sẽ để bảo tồn các hiện vật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay