| số nhiều | cleannesses |
All people like cleanness.
Mọi người đều thích sự sạch sẽ.
A river has the five rights as integrity, continuity, cleanness, water consumption and demiurgic.
Một con sông có năm quyền như tính toàn vẹn, tính liên tục, sự sạch sẽ, tiêu thụ nước và khả năng sáng tạo.
It should be the floweriness blooms from the monochrome, the cleanness filtrated through the multi-colors, the genuine beauty grows in the nihility.
Nó nên là sự nở hoa từ một màu, sự sạch sẽ được lọc qua nhiều màu sắc, vẻ đẹp thực sự phát triển trong sự vô thường.
They are really not only beauty, loveliness, and winningness, in my opinions, but also cleanness, concinnity, and holiness just as I show the candock is.
Chúng thực sự không chỉ là vẻ đẹp, sự duyên dáng và chiến thắng, theo ý kiến của tôi, mà còn là sự sạch sẽ, sự hài hòa và sự thánh thiện như tôi thể hiện candock là.
personal cleanness is important for overall health
Sự sạch sẽ cá nhân rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể.
maintaining cleanness in the kitchen is essential for food safety
Duy trì sự sạch sẽ trong bếp là điều cần thiết cho an toàn thực phẩm.
regular cleaning is necessary to ensure cleanness in the workplace
Vệ sinh thường xuyên là cần thiết để đảm bảo sự sạch sẽ nơi làm việc.
cleanness of public restrooms reflects the hygiene standards of a place
Sự sạch sẽ của nhà vệ sinh công cộng phản ánh tiêu chuẩn vệ sinh của một địa điểm.
cleanness of water sources is crucial for preventing waterborne diseases
Sự sạch sẽ của nguồn nước rất quan trọng để ngăn ngừa các bệnh lây truyền qua nước.
cleanness of air quality is essential for respiratory health
Chất lượng không khí sạch là điều cần thiết cho sức khỏe hô hấp.
maintaining cleanness in public spaces is a collective responsibility
Duy trì sự sạch sẽ ở những nơi công cộng là trách nhiệm chung.
cleanness of hands is crucial in preventing the spread of germs
Sự sạch sẽ của đôi tay rất quan trọng trong việc ngăn ngừa sự lây lan của vi trùng.
regular laundry is important for maintaining the cleanness of clothes
Giặt quần áo thường xuyên là quan trọng để duy trì sự sạch sẽ của quần áo.
All people like cleanness.
Mọi người đều thích sự sạch sẽ.
A river has the five rights as integrity, continuity, cleanness, water consumption and demiurgic.
Một con sông có năm quyền như tính toàn vẹn, tính liên tục, sự sạch sẽ, tiêu thụ nước và khả năng sáng tạo.
It should be the floweriness blooms from the monochrome, the cleanness filtrated through the multi-colors, the genuine beauty grows in the nihility.
Nó nên là sự nở hoa từ một màu, sự sạch sẽ được lọc qua nhiều màu sắc, vẻ đẹp thực sự phát triển trong sự vô thường.
They are really not only beauty, loveliness, and winningness, in my opinions, but also cleanness, concinnity, and holiness just as I show the candock is.
Chúng thực sự không chỉ là vẻ đẹp, sự duyên dáng và chiến thắng, theo ý kiến của tôi, mà còn là sự sạch sẽ, sự hài hòa và sự thánh thiện như tôi thể hiện candock là.
personal cleanness is important for overall health
Sự sạch sẽ cá nhân rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể.
maintaining cleanness in the kitchen is essential for food safety
Duy trì sự sạch sẽ trong bếp là điều cần thiết cho an toàn thực phẩm.
regular cleaning is necessary to ensure cleanness in the workplace
Vệ sinh thường xuyên là cần thiết để đảm bảo sự sạch sẽ nơi làm việc.
cleanness of public restrooms reflects the hygiene standards of a place
Sự sạch sẽ của nhà vệ sinh công cộng phản ánh tiêu chuẩn vệ sinh của một địa điểm.
cleanness of water sources is crucial for preventing waterborne diseases
Sự sạch sẽ của nguồn nước rất quan trọng để ngăn ngừa các bệnh lây truyền qua nước.
cleanness of air quality is essential for respiratory health
Chất lượng không khí sạch là điều cần thiết cho sức khỏe hô hấp.
maintaining cleanness in public spaces is a collective responsibility
Duy trì sự sạch sẽ ở những nơi công cộng là trách nhiệm chung.
cleanness of hands is crucial in preventing the spread of germs
Sự sạch sẽ của đôi tay rất quan trọng trong việc ngăn ngừa sự lây lan của vi trùng.
regular laundry is important for maintaining the cleanness of clothes
Giặt quần áo thường xuyên là quan trọng để duy trì sự sạch sẽ của quần áo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay