clear-skinned complexion
da sáng mịn
becoming clear-skinned
đang trở nên da sáng mịn
clear-skinned beauty
beauty da sáng mịn
stay clear-skinned
giữ da sáng mịn
getting clear-skinned
đang trở nên da sáng mịn
clear-skinned face
đôi mắt da sáng mịn
was clear-skinned
đã da sáng mịn
look clear-skinned
trông da sáng mịn
born clear-skinned
sinh ra da sáng mịn
feel clear-skinned
cảm thấy da sáng mịn
she always wanted clear-skinned and flawless skin.
Cô ấy luôn mong muốn có làn da trong veo và không tì vết.
the skincare routine helped him achieve clear-skinned complexion.
Chế độ chăm sóc da giúp anh ấy đạt được làn da trong veo.
maintaining a healthy diet is key to clear-skinned appearance.
Duy trì chế độ ăn uống lành mạnh là chìa khóa để có vẻ ngoài làn da trong veo.
many people admire her clear-skinned and radiant face.
Nhiều người ngưỡng mộ làn da trong veo và gương mặt rạng ngời của cô ấy.
he used a gentle cleanser to maintain his clear-skinned skin.
Anh ấy sử dụng sữa rửa mặt dịu nhẹ để duy trì làn da trong veo.
the model showcased clear-skinned beauty in the advertisement.
Mẫu quảng cáo đã thể hiện vẻ đẹp làn da trong veo trong quảng cáo.
sunscreen is essential for keeping your skin clear-skinned.
Chống nắng là cần thiết để duy trì làn da trong veo.
she felt more confident with her clear-skinned and youthful look.
Cô ấy cảm thấy tự tin hơn với vẻ ngoài làn da trong veo và tươi trẻ.
the product promised to give you clear-skinned and even skin tone.
Sản phẩm hứa hẹn mang lại làn da trong veo và tông màu đều màu.
regular exercise contributes to having clear-skinned and healthy skin.
Vận động thường xuyên góp phần có làn da trong veo và khỏe mạnh.
she envied her friend's naturally clear-skinned complexion.
Cô ấy ghen tị với làn da trong veo tự nhiên của người bạn.
clear-skinned complexion
da sáng mịn
becoming clear-skinned
đang trở nên da sáng mịn
clear-skinned beauty
beauty da sáng mịn
stay clear-skinned
giữ da sáng mịn
getting clear-skinned
đang trở nên da sáng mịn
clear-skinned face
đôi mắt da sáng mịn
was clear-skinned
đã da sáng mịn
look clear-skinned
trông da sáng mịn
born clear-skinned
sinh ra da sáng mịn
feel clear-skinned
cảm thấy da sáng mịn
she always wanted clear-skinned and flawless skin.
Cô ấy luôn mong muốn có làn da trong veo và không tì vết.
the skincare routine helped him achieve clear-skinned complexion.
Chế độ chăm sóc da giúp anh ấy đạt được làn da trong veo.
maintaining a healthy diet is key to clear-skinned appearance.
Duy trì chế độ ăn uống lành mạnh là chìa khóa để có vẻ ngoài làn da trong veo.
many people admire her clear-skinned and radiant face.
Nhiều người ngưỡng mộ làn da trong veo và gương mặt rạng ngời của cô ấy.
he used a gentle cleanser to maintain his clear-skinned skin.
Anh ấy sử dụng sữa rửa mặt dịu nhẹ để duy trì làn da trong veo.
the model showcased clear-skinned beauty in the advertisement.
Mẫu quảng cáo đã thể hiện vẻ đẹp làn da trong veo trong quảng cáo.
sunscreen is essential for keeping your skin clear-skinned.
Chống nắng là cần thiết để duy trì làn da trong veo.
she felt more confident with her clear-skinned and youthful look.
Cô ấy cảm thấy tự tin hơn với vẻ ngoài làn da trong veo và tươi trẻ.
the product promised to give you clear-skinned and even skin tone.
Sản phẩm hứa hẹn mang lại làn da trong veo và tông màu đều màu.
regular exercise contributes to having clear-skinned and healthy skin.
Vận động thường xuyên góp phần có làn da trong veo và khỏe mạnh.
she envied her friend's naturally clear-skinned complexion.
Cô ấy ghen tị với làn da trong veo tự nhiên của người bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay