clearest example
ví dụ rõ ràng nhất
clearest sign
dấu hiệu rõ ràng nhất
clearest choice
lựa chọn rõ ràng nhất
clearest indication
chỉ báo rõ ràng nhất
clearest picture
bức tranh rõ ràng nhất
clearest evidence
bằng chứng rõ ràng nhất
clearest case
trường hợp rõ ràng nhất
clearest proof
bằng chứng xác đáng nhất
clearest answer
câu trả lời rõ ràng nhất
clearest view
góc nhìn rõ ràng nhất
the instructions were not the clearest, and i missed a step.
Hướng dẫn không rõ ràng nhất, và tôi đã bỏ lỡ một bước.
she gave the clearest explanation of the complex theory.
Cô ấy đã đưa ra lời giải thích rõ ràng nhất về lý thuyết phức tạp đó.
in this situation, the clearest course of action is to wait.
Trong tình huống này, hành động rõ ràng nhất là chờ đợi.
he has the clearest memory of the events that transpired.
Anh ấy có trí nhớ rõ ràng nhất về những sự kiện đã xảy ra.
the judge wanted the clearest possible evidence presented in court.
Thẩm phán muốn có bằng chứng rõ ràng nhất có thể được trình bày tại tòa.
this is the clearest indication that the project is failing.
Đây là dấu hiệu rõ ràng nhất cho thấy dự án đang thất bại.
she offered the clearest path forward for the team.
Cô ấy đưa ra con đường rõ ràng nhất để tiến về phía trước cho nhóm.
the data provided the clearest picture of the market trends.
Dữ liệu cung cấp bức tranh rõ ràng nhất về xu hướng thị trường.
he voiced the clearest concerns about the new policy.
Anh ấy bày tỏ những lo ngại rõ ràng nhất về chính sách mới.
the map showed the clearest route to the destination.
Bản đồ cho thấy tuyến đường rõ ràng nhất đến đích.
it was the clearest sign that winter was approaching.
Đó là dấu hiệu rõ ràng nhất cho thấy mùa đông đang đến gần.
clearest example
ví dụ rõ ràng nhất
clearest sign
dấu hiệu rõ ràng nhất
clearest choice
lựa chọn rõ ràng nhất
clearest indication
chỉ báo rõ ràng nhất
clearest picture
bức tranh rõ ràng nhất
clearest evidence
bằng chứng rõ ràng nhất
clearest case
trường hợp rõ ràng nhất
clearest proof
bằng chứng xác đáng nhất
clearest answer
câu trả lời rõ ràng nhất
clearest view
góc nhìn rõ ràng nhất
the instructions were not the clearest, and i missed a step.
Hướng dẫn không rõ ràng nhất, và tôi đã bỏ lỡ một bước.
she gave the clearest explanation of the complex theory.
Cô ấy đã đưa ra lời giải thích rõ ràng nhất về lý thuyết phức tạp đó.
in this situation, the clearest course of action is to wait.
Trong tình huống này, hành động rõ ràng nhất là chờ đợi.
he has the clearest memory of the events that transpired.
Anh ấy có trí nhớ rõ ràng nhất về những sự kiện đã xảy ra.
the judge wanted the clearest possible evidence presented in court.
Thẩm phán muốn có bằng chứng rõ ràng nhất có thể được trình bày tại tòa.
this is the clearest indication that the project is failing.
Đây là dấu hiệu rõ ràng nhất cho thấy dự án đang thất bại.
she offered the clearest path forward for the team.
Cô ấy đưa ra con đường rõ ràng nhất để tiến về phía trước cho nhóm.
the data provided the clearest picture of the market trends.
Dữ liệu cung cấp bức tranh rõ ràng nhất về xu hướng thị trường.
he voiced the clearest concerns about the new policy.
Anh ấy bày tỏ những lo ngại rõ ràng nhất về chính sách mới.
the map showed the clearest route to the destination.
Bản đồ cho thấy tuyến đường rõ ràng nhất đến đích.
it was the clearest sign that winter was approaching.
Đó là dấu hiệu rõ ràng nhất cho thấy mùa đông đang đến gần.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay