cleaved in two
Chia làm hai
cleaved wood
Gỗ bị chia
cleaved to
Chia cho
cleaved earth
Đất bị chia
deeply cleaved
Chia sâu
cleaved apart
Chia tách ra
firmly cleaved
Chia chắc chắn
cleaved rock
Đá bị chia
the hikers cleaved through the dense forest, eager to reach the summit.
Người leo núi cắt qua khu rừng rậm rạp, háo hức muốn đến đỉnh núi.
the ship cleaved the waves as it sailed across the ocean.
Tàu cắt qua những con sóng khi nó lướt qua đại dương.
the axe cleaved the wood with a satisfying crack.
Con rựa cắt gỗ với tiếng vang rất thỏa mãn.
the politician's speech cleaved the audience into supporters and detractors.
Bài phát biểu của chính trị gia chia tách khán giả thành những người ủng hộ và phản đối.
the rock cleaved the surface of the lake, creating a ripple effect.
Viên đá cắt bề mặt của hồ, tạo ra hiệu ứng gợn sóng.
the company cleaved its operations into three distinct divisions.
Công ty chia hoạt động của mình thành ba bộ phận riêng biệt.
the glacier cleaved a path through the mountains over centuries.
Đèo băng cắt ra một con đường qua dãy núi trong hàng thế kỷ.
the storm cleaved the trees, leaving a trail of destruction.
Bão cắt cây, để lại một hành trình phá hủy.
the diamond cleaved the gemstone market with its unique clarity.
Viên kim cương chia thị trường đá quý bằng độ trong suốt độc đáo của nó.
the software cleaved the data into manageable chunks for analysis.
Phần mềm chia dữ liệu thành các mảnh nhỏ có thể quản lý để phân tích.
the path cleaved sharply up the mountainside.
Con đường cắt thẳng lên sườn núi.
cleaved in two
Chia làm hai
cleaved wood
Gỗ bị chia
cleaved to
Chia cho
cleaved earth
Đất bị chia
deeply cleaved
Chia sâu
cleaved apart
Chia tách ra
firmly cleaved
Chia chắc chắn
cleaved rock
Đá bị chia
the hikers cleaved through the dense forest, eager to reach the summit.
Người leo núi cắt qua khu rừng rậm rạp, háo hức muốn đến đỉnh núi.
the ship cleaved the waves as it sailed across the ocean.
Tàu cắt qua những con sóng khi nó lướt qua đại dương.
the axe cleaved the wood with a satisfying crack.
Con rựa cắt gỗ với tiếng vang rất thỏa mãn.
the politician's speech cleaved the audience into supporters and detractors.
Bài phát biểu của chính trị gia chia tách khán giả thành những người ủng hộ và phản đối.
the rock cleaved the surface of the lake, creating a ripple effect.
Viên đá cắt bề mặt của hồ, tạo ra hiệu ứng gợn sóng.
the company cleaved its operations into three distinct divisions.
Công ty chia hoạt động của mình thành ba bộ phận riêng biệt.
the glacier cleaved a path through the mountains over centuries.
Đèo băng cắt ra một con đường qua dãy núi trong hàng thế kỷ.
the storm cleaved the trees, leaving a trail of destruction.
Bão cắt cây, để lại một hành trình phá hủy.
the diamond cleaved the gemstone market with its unique clarity.
Viên kim cương chia thị trường đá quý bằng độ trong suốt độc đáo của nó.
the software cleaved the data into manageable chunks for analysis.
Phần mềm chia dữ liệu thành các mảnh nhỏ có thể quản lý để phân tích.
the path cleaved sharply up the mountainside.
Con đường cắt thẳng lên sườn núi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay