cleaved

[Mỹ]/[klɪːvd]/
[Anh]/[klɪːvd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (dạng quá khứ của động từ cleave) Một vết nứt sâu hoặc rạn nứt.
v. (dạng quá khứ của động từ cleave) Chia cắt hoặc chia tách, đặc biệt là bằng bạo lực; dính chặt hoặc bám vào; cắt một khe hoặc rãnh trong (đất đai).

Cụm từ & Cách kết hợp

cleaved in two

Chia làm hai

cleaved wood

Gỗ bị chia

cleaved to

Chia cho

cleaved earth

Đất bị chia

deeply cleaved

Chia sâu

cleaved apart

Chia tách ra

firmly cleaved

Chia chắc chắn

cleaved rock

Đá bị chia

Câu ví dụ

the hikers cleaved through the dense forest, eager to reach the summit.

Người leo núi cắt qua khu rừng rậm rạp, háo hức muốn đến đỉnh núi.

the ship cleaved the waves as it sailed across the ocean.

Tàu cắt qua những con sóng khi nó lướt qua đại dương.

the axe cleaved the wood with a satisfying crack.

Con rựa cắt gỗ với tiếng vang rất thỏa mãn.

the politician's speech cleaved the audience into supporters and detractors.

Bài phát biểu của chính trị gia chia tách khán giả thành những người ủng hộ và phản đối.

the rock cleaved the surface of the lake, creating a ripple effect.

Viên đá cắt bề mặt của hồ, tạo ra hiệu ứng gợn sóng.

the company cleaved its operations into three distinct divisions.

Công ty chia hoạt động của mình thành ba bộ phận riêng biệt.

the glacier cleaved a path through the mountains over centuries.

Đèo băng cắt ra một con đường qua dãy núi trong hàng thế kỷ.

the storm cleaved the trees, leaving a trail of destruction.

Bão cắt cây, để lại một hành trình phá hủy.

the diamond cleaved the gemstone market with its unique clarity.

Viên kim cương chia thị trường đá quý bằng độ trong suốt độc đáo của nó.

the software cleaved the data into manageable chunks for analysis.

Phần mềm chia dữ liệu thành các mảnh nhỏ có thể quản lý để phân tích.

the path cleaved sharply up the mountainside.

Con đường cắt thẳng lên sườn núi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay