cleverer than you
thông minh hơn bạn
much cleverer
thông minh hơn nhiều
getting cleverer
đang trở nên thông minh hơn
cleverer solutions
các giải pháp thông minh hơn
seem cleverer
có vẻ thông minh hơn
cleverer ideas
các ý tưởng thông minh hơn
far cleverer
thông minh hơn rất nhiều
being cleverer
trở nên thông minh hơn
cleverer now
thông minh hơn bây giờ
considerably cleverer
thông minh hơn đáng kể
she's a cleverer negotiator than anyone i've ever met.
Cô ấy là một người đàm phán khôn khéo hơn bất kỳ ai mà tôi từng gặp.
the new software is significantly cleverer and more efficient.
Phần mềm mới đáng kể hơn và hiệu quả hơn.
he came up with a cleverer solution to the problem at hand.
Ông đã đưa ra một giải pháp khôn khéo hơn cho vấn đề hiện tại.
our team needs someone cleverer to lead the project forward.
Đội ngũ của chúng ta cần một người khôn khéo hơn để dẫn dắt dự án tiến triển.
it's a cleverer way to organize your files and folders.
Đó là một cách khôn khéo hơn để tổ chức tệp và thư mục của bạn.
the algorithm is designed to be cleverer at predicting user behavior.
Thuật toán được thiết kế để khôn khéo hơn trong việc dự đoán hành vi người dùng.
she proved to be a cleverer student than initially expected.
Cô ấy đã chứng minh là một học sinh khôn khéo hơn so với mong đợi ban đầu.
the marketing campaign was cleverer than any of their competitors'.
Chiến dịch marketing này khôn khéo hơn bất kỳ chiến dịch nào của đối thủ cạnh tranh.
he's a cleverer investor, consistently outperforming the market.
Ông là một nhà đầu tư khôn khéo hơn, liên tục vượt trội hơn thị trường.
the child demonstrated a cleverer understanding of the game's rules.
Trẻ em đã thể hiện một sự hiểu biết khôn khéo hơn về các quy tắc của trò chơi.
it was a cleverer move to buy the stock at a lower price.
Đó là một động thái khôn khéo hơn để mua cổ phiếu với giá thấp hơn.
cleverer than you
thông minh hơn bạn
much cleverer
thông minh hơn nhiều
getting cleverer
đang trở nên thông minh hơn
cleverer solutions
các giải pháp thông minh hơn
seem cleverer
có vẻ thông minh hơn
cleverer ideas
các ý tưởng thông minh hơn
far cleverer
thông minh hơn rất nhiều
being cleverer
trở nên thông minh hơn
cleverer now
thông minh hơn bây giờ
considerably cleverer
thông minh hơn đáng kể
she's a cleverer negotiator than anyone i've ever met.
Cô ấy là một người đàm phán khôn khéo hơn bất kỳ ai mà tôi từng gặp.
the new software is significantly cleverer and more efficient.
Phần mềm mới đáng kể hơn và hiệu quả hơn.
he came up with a cleverer solution to the problem at hand.
Ông đã đưa ra một giải pháp khôn khéo hơn cho vấn đề hiện tại.
our team needs someone cleverer to lead the project forward.
Đội ngũ của chúng ta cần một người khôn khéo hơn để dẫn dắt dự án tiến triển.
it's a cleverer way to organize your files and folders.
Đó là một cách khôn khéo hơn để tổ chức tệp và thư mục của bạn.
the algorithm is designed to be cleverer at predicting user behavior.
Thuật toán được thiết kế để khôn khéo hơn trong việc dự đoán hành vi người dùng.
she proved to be a cleverer student than initially expected.
Cô ấy đã chứng minh là một học sinh khôn khéo hơn so với mong đợi ban đầu.
the marketing campaign was cleverer than any of their competitors'.
Chiến dịch marketing này khôn khéo hơn bất kỳ chiến dịch nào của đối thủ cạnh tranh.
he's a cleverer investor, consistently outperforming the market.
Ông là một nhà đầu tư khôn khéo hơn, liên tục vượt trội hơn thị trường.
the child demonstrated a cleverer understanding of the game's rules.
Trẻ em đã thể hiện một sự hiểu biết khôn khéo hơn về các quy tắc của trò chơi.
it was a cleverer move to buy the stock at a lower price.
Đó là một động thái khôn khéo hơn để mua cổ phiếu với giá thấp hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay