wittier

[Mỹ]/ˈwɪtiə/
[Anh]/ˈwɪtɪər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. thông minh hơn; có tính chất thông minh

Cụm từ & Cách kết hợp

wittier than ever

hài hước hơn bao giờ hết

wittier remarks

những nhận xét hài hước hơn

wittier responses

những phản hồi hài hước hơn

wittier banter

những màn bông đưa hài hước hơn

wittier jokes

những câu đùa hài hước hơn

wittier comments

những bình luận hài hước hơn

wittier conversation

cuộc trò chuyện hài hước hơn

wittier than most

hài hước hơn hầu hết

wittier insights

những hiểu biết sâu sắc hài hước hơn

wittier observations

những quan sát hài hước hơn

Câu ví dụ

he always tries to be wittier than his friends.

anh ấy luôn cố gắng thông minh hơn bạn bè của mình.

her jokes are wittier than anyone else's in the group.

những câu đùa của cô ấy thông minh hơn bất kỳ ai khác trong nhóm.

being wittier can make conversations more enjoyable.

thông minh hơn có thể làm cho các cuộc trò chuyện thú vị hơn.

he thinks he is wittier than he actually is.

anh ấy nghĩ rằng mình thông minh hơn so với thực tế.

she has a wittier comeback for every insult.

cô ấy có một câu trả lời thông minh hơn cho mọi lời xúc phạm.

to be wittier, one must read widely and observe closely.

để thông minh hơn, người ta phải đọc nhiều và quan sát kỹ.

his wittier remarks always lighten the mood.

những nhận xét thông minh hơn của anh ấy luôn làm mọi thứ trở nên vui vẻ hơn.

she aims to be wittier in her writing.

cô ấy hướng tới việc viết thông minh hơn.

wittier conversations often lead to deeper connections.

những cuộc trò chuyện thông minh hơn thường dẫn đến những kết nối sâu sắc hơn.

he wishes he could be wittier during interviews.

anh ấy ước rằng mình có thể thông minh hơn trong các cuộc phỏng vấn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay