climbable

[Mỹ]/ˈklaɪməbl/
[Anh]/ˈklaɪməbl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.có thể leo lên

Cụm từ & Cách kết hợp

climbable rock

đá có thể leo

climbable tree

cây có thể leo

climbable wall

tường có thể leo

climbable surface

bề mặt có thể leo

climbable route

đường leo

climbable structure

cấu trúc có thể leo

climbable feature

đặc điểm có thể leo

climbable hill

đồi có thể leo

climbable obstacle

chướng ngại vật có thể leo

climbable terrain

địa hình có thể leo

Câu ví dụ

the mountain is highly climbable during the summer.

ngọn núi rất dễ leo trong mùa hè.

they found a climbable route to the top of the cliff.

họ đã tìm thấy một tuyến đường dễ leo lên đỉnh vách đá.

this tree is climbable, making it perfect for kids.

cây này rất dễ leo, rất lý tưởng cho trẻ em.

we need to identify which rocks are climbable.

chúng ta cần xác định những tảng đá nào có thể leo được.

the park has several climbable structures for children.

công viên có một số cấu trúc dễ leo dành cho trẻ em.

climbable walls are essential for rock climbing training.

các bức tường dễ leo là điều cần thiết cho việc huấn luyện leo núi.

is this hill climbable for beginners?

ngọn đồi này có dễ leo cho người mới bắt đầu không?

the climbable areas are marked with signs.

các khu vực có thể leo được được đánh dấu bằng biển báo.

we discovered a climbable path through the forest.

chúng tôi đã phát hiện ra một con đường dễ leo qua rừng.

he enjoys finding climbable trees in the park.

anh ấy thích tìm những cây dễ leo trong công viên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay