clipboards

[Mỹ]/ˈklɪb.bɔːdz/
[Anh]/ˈklɪp.bɔrdz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một bảng có kẹp ở phía trên để giữ các tờ giấy

Cụm từ & Cách kết hợp

new clipboards

bảng dán mới

digital clipboards

bảng dán kỹ thuật số

clipboard management

quản lý bảng dán

clipboards available

bảng dán có sẵn

multiple clipboards

nhiều bảng dán

clipboards organizer

bảng dán sắp xếp

clipboards holder

giá đỡ bảng dán

clipboards collection

tập hợp bảng dán

clipboards design

thiết kế bảng dán

clipboards online

bảng dán trực tuyến

Câu ví dụ

he wrote the notes on several clipboards.

anh ấy đã viết các ghi chú trên nhiều bảng clip.

she organized the documents using different clipboards.

cô ấy đã sắp xếp các tài liệu bằng cách sử dụng các bảng clip khác nhau.

the teacher handed out clipboards for the students to use.

giáo viên đã phát bảng clip cho học sinh sử dụng.

we need more clipboards for the upcoming event.

chúng tôi cần nhiều bảng clip hơn cho sự kiện sắp tới.

clipboards are essential for taking notes during meetings.

bảng clip rất cần thiết để ghi chú trong các cuộc họp.

they clipped the papers to the clipboards for easy access.

họ đã gắn giấy vào bảng clip để dễ dàng truy cập.

each participant received a clipboard and a pen.

mỗi người tham gia đều nhận được một bảng clip và một cây bút.

clipboards help keep everything organized during the project.

bảng clip giúp mọi thứ được sắp xếp gọn gàng trong suốt dự án.

she prefers using clipboards over notebooks for her sketches.

cô ấy thích sử dụng bảng clip hơn là sổ tay cho những bản phác thảo của mình.

at the workshop, we provided clipboards for all attendees.

tại hội thảo, chúng tôi đã cung cấp bảng clip cho tất cả những người tham dự.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay