new clipboards
bảng dán mới
digital clipboards
bảng dán kỹ thuật số
clipboard management
quản lý bảng dán
clipboards available
bảng dán có sẵn
multiple clipboards
nhiều bảng dán
clipboards organizer
bảng dán sắp xếp
clipboards holder
giá đỡ bảng dán
clipboards collection
tập hợp bảng dán
clipboards design
thiết kế bảng dán
clipboards online
bảng dán trực tuyến
he wrote the notes on several clipboards.
anh ấy đã viết các ghi chú trên nhiều bảng clip.
she organized the documents using different clipboards.
cô ấy đã sắp xếp các tài liệu bằng cách sử dụng các bảng clip khác nhau.
the teacher handed out clipboards for the students to use.
giáo viên đã phát bảng clip cho học sinh sử dụng.
we need more clipboards for the upcoming event.
chúng tôi cần nhiều bảng clip hơn cho sự kiện sắp tới.
clipboards are essential for taking notes during meetings.
bảng clip rất cần thiết để ghi chú trong các cuộc họp.
they clipped the papers to the clipboards for easy access.
họ đã gắn giấy vào bảng clip để dễ dàng truy cập.
each participant received a clipboard and a pen.
mỗi người tham gia đều nhận được một bảng clip và một cây bút.
clipboards help keep everything organized during the project.
bảng clip giúp mọi thứ được sắp xếp gọn gàng trong suốt dự án.
she prefers using clipboards over notebooks for her sketches.
cô ấy thích sử dụng bảng clip hơn là sổ tay cho những bản phác thảo của mình.
at the workshop, we provided clipboards for all attendees.
tại hội thảo, chúng tôi đã cung cấp bảng clip cho tất cả những người tham dự.
new clipboards
bảng dán mới
digital clipboards
bảng dán kỹ thuật số
clipboard management
quản lý bảng dán
clipboards available
bảng dán có sẵn
multiple clipboards
nhiều bảng dán
clipboards organizer
bảng dán sắp xếp
clipboards holder
giá đỡ bảng dán
clipboards collection
tập hợp bảng dán
clipboards design
thiết kế bảng dán
clipboards online
bảng dán trực tuyến
he wrote the notes on several clipboards.
anh ấy đã viết các ghi chú trên nhiều bảng clip.
she organized the documents using different clipboards.
cô ấy đã sắp xếp các tài liệu bằng cách sử dụng các bảng clip khác nhau.
the teacher handed out clipboards for the students to use.
giáo viên đã phát bảng clip cho học sinh sử dụng.
we need more clipboards for the upcoming event.
chúng tôi cần nhiều bảng clip hơn cho sự kiện sắp tới.
clipboards are essential for taking notes during meetings.
bảng clip rất cần thiết để ghi chú trong các cuộc họp.
they clipped the papers to the clipboards for easy access.
họ đã gắn giấy vào bảng clip để dễ dàng truy cập.
each participant received a clipboard and a pen.
mỗi người tham gia đều nhận được một bảng clip và một cây bút.
clipboards help keep everything organized during the project.
bảng clip giúp mọi thứ được sắp xếp gọn gàng trong suốt dự án.
she prefers using clipboards over notebooks for her sketches.
cô ấy thích sử dụng bảng clip hơn là sổ tay cho những bản phác thảo của mình.
at the workshop, we provided clipboards for all attendees.
tại hội thảo, chúng tôi đã cung cấp bảng clip cho tất cả những người tham dự.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay