| số nhiều | clothespins |
clothespin holder
giá giữ kẹp quần áo
clothespin bag
túi đựng kẹp quần áo
clothespin line
dây phơi kẹp quần áo
clothespin clip
kẹp quần áo
clothespin art
nghệ thuật kẹp quần áo
clothespin game
trò chơi kẹp quần áo
clothespin wreath
vòng nguyệt quế kẹp quần áo
clothespin craft
thủ công kẹp quần áo
clothespin puppet
mục rồi kẹp quần áo
clothespin decoration
trang trí kẹp quần áo
i used a clothespin to hang my clothes outside.
Tôi đã sử dụng một chiếc kẹp quần áo để phơi quần áo bên ngoài.
the clothespin broke, so i need to buy a new one.
Chiếc kẹp quần áo bị hỏng, vì vậy tôi cần mua một chiếc mới.
she clipped the paper together with a clothespin.
Cô ấy dùng một chiếc kẹp quần áo để kẹp giấy lại với nhau.
he found a clothespin on the ground while walking.
Anh ấy tìm thấy một chiếc kẹp quần áo trên mặt đất khi đang đi bộ.
the clothespin is useful for organizing laundry.
Chiếc kẹp quần áo rất hữu ích để sắp xếp quần áo.
we need to buy more clothespins for the laundry room.
Chúng tôi cần mua thêm kẹp quần áo cho phòng giặt.
she painted the clothespin to make it look pretty.
Cô ấy sơn chiếc kẹp quần áo để trông đẹp hơn.
the kids used clothespins for their art project.
Những đứa trẻ đã sử dụng kẹp quần áo cho dự án nghệ thuật của chúng.
he attached a note to the bag using a clothespin.
Anh ấy đính một ghi chú vào túi bằng một chiếc kẹp quần áo.
clothespins can be used for various diy projects.
Kẹp quần áo có thể được sử dụng cho nhiều dự án tự làm khác nhau.
clothespin holder
giá giữ kẹp quần áo
clothespin bag
túi đựng kẹp quần áo
clothespin line
dây phơi kẹp quần áo
clothespin clip
kẹp quần áo
clothespin art
nghệ thuật kẹp quần áo
clothespin game
trò chơi kẹp quần áo
clothespin wreath
vòng nguyệt quế kẹp quần áo
clothespin craft
thủ công kẹp quần áo
clothespin puppet
mục rồi kẹp quần áo
clothespin decoration
trang trí kẹp quần áo
i used a clothespin to hang my clothes outside.
Tôi đã sử dụng một chiếc kẹp quần áo để phơi quần áo bên ngoài.
the clothespin broke, so i need to buy a new one.
Chiếc kẹp quần áo bị hỏng, vì vậy tôi cần mua một chiếc mới.
she clipped the paper together with a clothespin.
Cô ấy dùng một chiếc kẹp quần áo để kẹp giấy lại với nhau.
he found a clothespin on the ground while walking.
Anh ấy tìm thấy một chiếc kẹp quần áo trên mặt đất khi đang đi bộ.
the clothespin is useful for organizing laundry.
Chiếc kẹp quần áo rất hữu ích để sắp xếp quần áo.
we need to buy more clothespins for the laundry room.
Chúng tôi cần mua thêm kẹp quần áo cho phòng giặt.
she painted the clothespin to make it look pretty.
Cô ấy sơn chiếc kẹp quần áo để trông đẹp hơn.
the kids used clothespins for their art project.
Những đứa trẻ đã sử dụng kẹp quần áo cho dự án nghệ thuật của chúng.
he attached a note to the bag using a clothespin.
Anh ấy đính một ghi chú vào túi bằng một chiếc kẹp quần áo.
clothespins can be used for various diy projects.
Kẹp quần áo có thể được sử dụng cho nhiều dự án tự làm khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay