the patient's clotting-factor levels were significantly low.
Mức độ các yếu tố đông máu của bệnh nhân rất thấp.
genetic mutations can affect the production of clotting-factor.
Các đột biến gen có thể ảnh hưởng đến việc sản xuất yếu tố đông máu.
administering clotting-factor concentrates can help stop the bleeding.
Việc tiêm các chế phẩm yếu tố đông máu có thể giúp ngăn chặn chảy máu.
deficiency in a clotting-factor can lead to hemophilia.
Thiếu hụt một yếu tố đông máu có thể dẫn đến bệnh hemophilia.
testing for clotting-factor activity is crucial in diagnosis.
Việc kiểm tra hoạt động của yếu tố đông máu là rất quan trọng trong chẩn đoán.
liver disease often impairs the synthesis of clotting-factor.
Bệnh gan thường làm suy giảm quá trình tổng hợp yếu tố đông máu.
replacing the missing clotting-factor is a common treatment.
Thay thế yếu tố đông máu bị thiếu là một phương pháp điều trị phổ biến.
the clotting-factor assay measured the protein's functionality.
Phép xét nghiệm yếu tố đông máu đã đo lường chức năng của protein.
warfarin inhibits the production of active clotting-factor.
Warfarin làm ức chế sản xuất yếu tố đông máu hoạt động.
monitoring clotting-factor levels is important during therapy.
Việc theo dõi mức độ yếu tố đông máu là quan trọng trong quá trình điều trị.
certain antibodies can neutralize clotting-factor activity.
Một số kháng thể có thể trung hòa hoạt động của yếu tố đông máu.
the inherited disorder involved a defective clotting-factor.
Bệnh di truyền này liên quan đến một yếu tố đông máu bị lỗi.
the patient's clotting-factor levels were significantly low.
Mức độ các yếu tố đông máu của bệnh nhân rất thấp.
genetic mutations can affect the production of clotting-factor.
Các đột biến gen có thể ảnh hưởng đến việc sản xuất yếu tố đông máu.
administering clotting-factor concentrates can help stop the bleeding.
Việc tiêm các chế phẩm yếu tố đông máu có thể giúp ngăn chặn chảy máu.
deficiency in a clotting-factor can lead to hemophilia.
Thiếu hụt một yếu tố đông máu có thể dẫn đến bệnh hemophilia.
testing for clotting-factor activity is crucial in diagnosis.
Việc kiểm tra hoạt động của yếu tố đông máu là rất quan trọng trong chẩn đoán.
liver disease often impairs the synthesis of clotting-factor.
Bệnh gan thường làm suy giảm quá trình tổng hợp yếu tố đông máu.
replacing the missing clotting-factor is a common treatment.
Thay thế yếu tố đông máu bị thiếu là một phương pháp điều trị phổ biến.
the clotting-factor assay measured the protein's functionality.
Phép xét nghiệm yếu tố đông máu đã đo lường chức năng của protein.
warfarin inhibits the production of active clotting-factor.
Warfarin làm ức chế sản xuất yếu tố đông máu hoạt động.
monitoring clotting-factor levels is important during therapy.
Việc theo dõi mức độ yếu tố đông máu là quan trọng trong quá trình điều trị.
certain antibodies can neutralize clotting-factor activity.
Một số kháng thể có thể trung hòa hoạt động của yếu tố đông máu.
the inherited disorder involved a defective clotting-factor.
Bệnh di truyền này liên quan đến một yếu tố đông máu bị lỗi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay