| số nhiều | co-operatives |
co-operative effort
nỗ lực hợp tác
co-operative society
hội đồng hợp tác
co-operative venture
dự án hợp tác
co-operative bank
ngân hàng hợp tác
co-operative housing
nhà ở hợp tác
co-operative game
trò chơi hợp tác
co-operative work
công việc hợp tác
co-operative spirit
tinh thần hợp tác
we fostered a co-operative spirit within the team to encourage collaboration.
Chúng tôi đã thúc đẩy tinh thần hợp tác trong nhóm để khuyến khích sự hợp tác.
the co-operative bank offers competitive rates and personalized service.
Ngân hàng hợp tác xã cung cấp tỷ giá cạnh tranh và dịch vụ cá nhân hóa.
they formed a co-operative venture to develop sustainable farming practices.
Họ đã thành lập một dự án hợp tác để phát triển các phương pháp nông nghiệp bền vững.
the co-operative movement aims to empower local communities.
Phong trào hợp tác xã hướng đến việc trao quyền cho cộng đồng địa phương.
it was a co-operative effort to clean up the park after the festival.
Đó là một nỗ lực hợp tác để dọn dẹp công viên sau lễ hội.
the co-operative store provides fair trade products from around the world.
Cửa hàng hợp tác xã cung cấp các sản phẩm thương mại công bằng từ khắp nơi trên thế giới.
a co-operative approach is essential for resolving this complex issue.
Một cách tiếp cận hợp tác là điều cần thiết để giải quyết vấn đề phức tạp này.
the students engaged in a co-operative learning project on climate change.
Các sinh viên tham gia vào một dự án học tập hợp tác về biến đổi khí hậu.
they established a co-operative housing association to build affordable homes.
Họ đã thành lập một hiệp hội nhà ở hợp tác xã để xây dựng nhà ở giá cả phải chăng.
the co-operative’s success demonstrates the power of shared ownership.
Sự thành công của hợp tác xã chứng minh sức mạnh của quyền sở hữu chung.
maintaining a co-operative relationship with suppliers is crucial for our business.
Duy trì mối quan hệ hợp tác với các nhà cung cấp là điều quan trọng đối với hoạt động kinh doanh của chúng tôi.
co-operative effort
nỗ lực hợp tác
co-operative society
hội đồng hợp tác
co-operative venture
dự án hợp tác
co-operative bank
ngân hàng hợp tác
co-operative housing
nhà ở hợp tác
co-operative game
trò chơi hợp tác
co-operative work
công việc hợp tác
co-operative spirit
tinh thần hợp tác
we fostered a co-operative spirit within the team to encourage collaboration.
Chúng tôi đã thúc đẩy tinh thần hợp tác trong nhóm để khuyến khích sự hợp tác.
the co-operative bank offers competitive rates and personalized service.
Ngân hàng hợp tác xã cung cấp tỷ giá cạnh tranh và dịch vụ cá nhân hóa.
they formed a co-operative venture to develop sustainable farming practices.
Họ đã thành lập một dự án hợp tác để phát triển các phương pháp nông nghiệp bền vững.
the co-operative movement aims to empower local communities.
Phong trào hợp tác xã hướng đến việc trao quyền cho cộng đồng địa phương.
it was a co-operative effort to clean up the park after the festival.
Đó là một nỗ lực hợp tác để dọn dẹp công viên sau lễ hội.
the co-operative store provides fair trade products from around the world.
Cửa hàng hợp tác xã cung cấp các sản phẩm thương mại công bằng từ khắp nơi trên thế giới.
a co-operative approach is essential for resolving this complex issue.
Một cách tiếp cận hợp tác là điều cần thiết để giải quyết vấn đề phức tạp này.
the students engaged in a co-operative learning project on climate change.
Các sinh viên tham gia vào một dự án học tập hợp tác về biến đổi khí hậu.
they established a co-operative housing association to build affordable homes.
Họ đã thành lập một hiệp hội nhà ở hợp tác xã để xây dựng nhà ở giá cả phải chăng.
the co-operative’s success demonstrates the power of shared ownership.
Sự thành công của hợp tác xã chứng minh sức mạnh của quyền sở hữu chung.
maintaining a co-operative relationship with suppliers is crucial for our business.
Duy trì mối quan hệ hợp tác với các nhà cung cấp là điều quan trọng đối với hoạt động kinh doanh của chúng tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay