co-residence

[Mỹ]/[kəʊˈrezɪdəns]/
[Anh]/[koʊˈrezɪdəns]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trạng thái hoặc tình trạng sống chung; chỗ ở chung; Thực hành việc ở ghép những người có nhu cầu hoặc tình trạng tương tự với nhau, thường để hỗ trợ hoặc chăm sóc; Một hình thức sinh sống chung.

Cụm từ & Cách kết hợp

co-residence agreement

thỏa thuận chung cư

co-residence period

thời gian chung cư

co-residence costs

chi phí chung cư

co-residence policy

chính sách chung cư

ensuring co-residence

đảm bảo chung cư

co-residence benefits

lợi ích của việc chung cư

co-residence arrangement

bố trí chung cư

facilitating co-residence

tạo điều kiện cho việc chung cư

co-residence options

các lựa chọn chung cư

Câu ví dụ

the study investigated the impact of co-residence on family dynamics.

Nghiên cứu đã điều tra tác động của việc ở chung đối với các mối quan hệ gia đình.

co-residence arrangements can provide mutual support for elderly individuals.

Các thỏa thuận ở chung có thể cung cấp sự hỗ trợ lẫn nhau cho người lớn tuổi.

successful co-residence requires open communication and clearly defined roles.

Việc ở chung thành công đòi hỏi giao tiếp cởi mở và các vai trò được xác định rõ ràng.

we are exploring the possibility of co-residence with my aging parents.

Chúng tôi đang xem xét khả năng ở chung với bố mẹ già của tôi.

co-residence with young adults can alleviate housing costs for families.

Việc ở chung với người lớn trẻ tuổi có thể giảm chi phí nhà ở cho các gia đình.

the co-residence agreement outlined responsibilities for household chores.

Thỏa thuận ở chung nêu rõ trách nhiệm cho các công việc nhà.

co-residence offers opportunities for intergenerational learning and support.

Việc ở chung mang lại cơ hội học hỏi và hỗ trợ giữa các thế hệ.

financial considerations often influence decisions about co-residence.

Các yếu tố tài chính thường ảnh hưởng đến các quyết định về việc ở chung.

co-residence can be a practical solution for single parents with young children.

Việc ở chung có thể là một giải pháp thiết thực cho các bậc phụ huynh đơn thân có con nhỏ.

the benefits of co-residence include shared expenses and companionship.

Những lợi ích của việc ở chung bao gồm chia sẻ chi phí và tình bạn.

careful planning is essential before entering into a co-residence situation.

Việc lập kế hoạch cẩn thận là điều cần thiết trước khi tham gia vào một tình huống ở chung.

co-residence with a roommate can provide a sense of community.

Việc ở chung với bạn cùng phòng có thể mang lại cảm giác thân thiết trong cộng đồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay