meet co-workers
gặp đồng nghiệp
help co-workers
giúp đỡ đồng nghiệp
work with co-workers
làm việc với đồng nghiệp
support co-workers
hỗ trợ đồng nghiệp
thank co-workers
cảm ơn đồng nghiệp
my co-workers
đồng nghiệp của tôi
new co-workers
đồng nghiệp mới
assist co-workers
hỗ trợ đồng nghiệp
appreciate co-workers
đánh giá cao đồng nghiệp
talk to co-workers
nói chuyện với đồng nghiệp
we often grab lunch with our co-workers.
Chúng tôi thường đi ăn trưa với đồng nghiệp của mình.
my co-workers are incredibly supportive and helpful.
Đồng nghiệp của tôi rất hỗ trợ và nhiệt tình giúp đỡ.
i enjoy collaborating with my co-workers on projects.
Tôi thích cộng tác với đồng nghiệp của mình trong các dự án.
we celebrated sarah's birthday with her co-workers.
Chúng tôi đã tổ chức mừng sinh nhật Sarah với sự tham gia của đồng nghiệp của cô ấy.
it's important to maintain good relationships with your co-workers.
Điều quan trọng là phải duy trì mối quan hệ tốt đẹp với đồng nghiệp của bạn.
many of my co-workers live nearby.
Nhiều đồng nghiệp của tôi sống gần đây.
we had a team-building event with our co-workers last weekend.
Chúng tôi đã có một sự kiện xây dựng đội ngũ với đồng nghiệp của mình vào cuối tuần trước.
my co-workers and i often chat during breaks.
Tôi và đồng nghiệp của tôi thường trò chuyện trong giờ nghỉ.
i learned a lot from my experienced co-workers.
Tôi đã học được rất nhiều từ những đồng nghiệp có kinh nghiệm của mình.
we rely on our co-workers to meet the deadline.
Chúng tôi dựa vào sự giúp đỡ của đồng nghiệp để đáp ứng thời hạn.
my co-workers always offer valuable feedback.
Đồng nghiệp của tôi luôn đưa ra những phản hồi có giá trị.
meet co-workers
gặp đồng nghiệp
help co-workers
giúp đỡ đồng nghiệp
work with co-workers
làm việc với đồng nghiệp
support co-workers
hỗ trợ đồng nghiệp
thank co-workers
cảm ơn đồng nghiệp
my co-workers
đồng nghiệp của tôi
new co-workers
đồng nghiệp mới
assist co-workers
hỗ trợ đồng nghiệp
appreciate co-workers
đánh giá cao đồng nghiệp
talk to co-workers
nói chuyện với đồng nghiệp
we often grab lunch with our co-workers.
Chúng tôi thường đi ăn trưa với đồng nghiệp của mình.
my co-workers are incredibly supportive and helpful.
Đồng nghiệp của tôi rất hỗ trợ và nhiệt tình giúp đỡ.
i enjoy collaborating with my co-workers on projects.
Tôi thích cộng tác với đồng nghiệp của mình trong các dự án.
we celebrated sarah's birthday with her co-workers.
Chúng tôi đã tổ chức mừng sinh nhật Sarah với sự tham gia của đồng nghiệp của cô ấy.
it's important to maintain good relationships with your co-workers.
Điều quan trọng là phải duy trì mối quan hệ tốt đẹp với đồng nghiệp của bạn.
many of my co-workers live nearby.
Nhiều đồng nghiệp của tôi sống gần đây.
we had a team-building event with our co-workers last weekend.
Chúng tôi đã có một sự kiện xây dựng đội ngũ với đồng nghiệp của mình vào cuối tuần trước.
my co-workers and i often chat during breaks.
Tôi và đồng nghiệp của tôi thường trò chuyện trong giờ nghỉ.
i learned a lot from my experienced co-workers.
Tôi đã học được rất nhiều từ những đồng nghiệp có kinh nghiệm của mình.
we rely on our co-workers to meet the deadline.
Chúng tôi dựa vào sự giúp đỡ của đồng nghiệp để đáp ứng thời hạn.
my co-workers always offer valuable feedback.
Đồng nghiệp của tôi luôn đưa ra những phản hồi có giá trị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay