the basketball coachs emphasized teamwork and discipline.
huấn luyện viên bóng rổ nhấn mạnh tinh thần đồng đội và kỷ luật.
experienced coachs are vital for a successful sports team.
những huấn luyện viên giàu kinh nghiệm là yếu tố then chốt cho một đội thể thao thành công.
the youth coachs taught the kids valuable life lessons.
những huấn luyện viên trẻ đã dạy cho các em bài học quý giá trong cuộc sống.
we hired new coachs to improve player performance.
chúng tôi thuê các huấn luyện viên mới nhằm cải thiện hiệu suất thi đấu của các vận động viên.
the coachs analyzed game footage to identify weaknesses.
huấn luyện viên phân tích các đoạn phim trận đấu để xác định điểm yếu.
dedicated coachs work long hours to prepare their athletes.
những huấn luyện viên tận tụy làm việc nhiều giờ để chuẩn bị cho các vận động viên của họ.
the coachs provided constructive feedback to the players.
huấn luyện viên cung cấp phản hồi xây dựng cho các vận động viên.
successful coachs inspire confidence in their team.
những huấn luyện viên thành công truyền cảm hứng và niềm tin cho đội của họ.
the coachs designed a rigorous training program.
huấn luyện viên thiết kế một chương trình huấn luyện nghiêm ngặt.
many young athletes aspire to become professional coachs.
nhiều vận động viên trẻ khao khát trở thành huấn luyện viên chuyên nghiệp.
the coachs celebrated the team's victory with enthusiasm.
huấn luyện viên hào hứng ăn mừng chiến thắng của đội.
the basketball coachs emphasized teamwork and discipline.
huấn luyện viên bóng rổ nhấn mạnh tinh thần đồng đội và kỷ luật.
experienced coachs are vital for a successful sports team.
những huấn luyện viên giàu kinh nghiệm là yếu tố then chốt cho một đội thể thao thành công.
the youth coachs taught the kids valuable life lessons.
những huấn luyện viên trẻ đã dạy cho các em bài học quý giá trong cuộc sống.
we hired new coachs to improve player performance.
chúng tôi thuê các huấn luyện viên mới nhằm cải thiện hiệu suất thi đấu của các vận động viên.
the coachs analyzed game footage to identify weaknesses.
huấn luyện viên phân tích các đoạn phim trận đấu để xác định điểm yếu.
dedicated coachs work long hours to prepare their athletes.
những huấn luyện viên tận tụy làm việc nhiều giờ để chuẩn bị cho các vận động viên của họ.
the coachs provided constructive feedback to the players.
huấn luyện viên cung cấp phản hồi xây dựng cho các vận động viên.
successful coachs inspire confidence in their team.
những huấn luyện viên thành công truyền cảm hứng và niềm tin cho đội của họ.
the coachs designed a rigorous training program.
huấn luyện viên thiết kế một chương trình huấn luyện nghiêm ngặt.
many young athletes aspire to become professional coachs.
nhiều vận động viên trẻ khao khát trở thành huấn luyện viên chuyên nghiệp.
the coachs celebrated the team's victory with enthusiasm.
huấn luyện viên hào hứng ăn mừng chiến thắng của đội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay