coal-bearing strata
địa tầng chứa than
coal-bearing region
vùng chứa than
coal-bearing formations
các dạng địa tầng chứa than
coal-bearing rocks
đá chứa than
coal-bearing basin
khối chứa than
coal-bearing zones
vùng chứa than
coal-bearing areas
khu vực chứa than
coal-bearing sediments
các trầm tích chứa than
coal-bearing deposits
các mỏ than
the coal-bearing strata in this region are particularly thick.
Độ dày của các tầng đá chứa than trong khu vực này đặc biệt lớn.
geologists studied the coal-bearing formations to understand their history.
Các nhà địa chất đã nghiên cứu các cấu tạo chứa than để hiểu về lịch sử của chúng.
the coal-bearing seams were mined extensively during the industrial revolution.
Các lớp than chứa than đã được khai thác rộng rãi trong thời kỳ cách mạng công nghiệp.
coal-bearing basins often have unique geological characteristics.
Các bồn địa chứa than thường có đặc điểm địa chất độc đáo.
the analysis focused on coal-bearing rocks and their composition.
Phân tích tập trung vào các loại đá chứa than và thành phần của chúng.
we identified several new coal-bearing areas during the survey.
Chúng tôi đã xác định được một số khu vực chứa than mới trong cuộc khảo sát.
the coal-bearing shale contained high levels of organic matter.
Đá sét chứa than chứa lượng chất hữu cơ cao.
understanding coal-bearing sequences is crucial for resource exploration.
Hiểu biết về các dãy địa tầng chứa than là rất quan trọng cho việc thăm dò tài nguyên.
the coal-bearing sandstone provided a favorable environment for coal formation.
Đá cát chứa than cung cấp môi trường thuận lợi cho sự hình thành than.
the project aims to assess the potential of coal-bearing deposits.
Dự án nhằm đánh giá tiềm năng của các mỏ than chứa than.
coal-bearing sediments are often found in deltaic environments.
Các trầm tích chứa than thường được tìm thấy trong môi trường delta.
coal-bearing strata
địa tầng chứa than
coal-bearing region
vùng chứa than
coal-bearing formations
các dạng địa tầng chứa than
coal-bearing rocks
đá chứa than
coal-bearing basin
khối chứa than
coal-bearing zones
vùng chứa than
coal-bearing areas
khu vực chứa than
coal-bearing sediments
các trầm tích chứa than
coal-bearing deposits
các mỏ than
the coal-bearing strata in this region are particularly thick.
Độ dày của các tầng đá chứa than trong khu vực này đặc biệt lớn.
geologists studied the coal-bearing formations to understand their history.
Các nhà địa chất đã nghiên cứu các cấu tạo chứa than để hiểu về lịch sử của chúng.
the coal-bearing seams were mined extensively during the industrial revolution.
Các lớp than chứa than đã được khai thác rộng rãi trong thời kỳ cách mạng công nghiệp.
coal-bearing basins often have unique geological characteristics.
Các bồn địa chứa than thường có đặc điểm địa chất độc đáo.
the analysis focused on coal-bearing rocks and their composition.
Phân tích tập trung vào các loại đá chứa than và thành phần của chúng.
we identified several new coal-bearing areas during the survey.
Chúng tôi đã xác định được một số khu vực chứa than mới trong cuộc khảo sát.
the coal-bearing shale contained high levels of organic matter.
Đá sét chứa than chứa lượng chất hữu cơ cao.
understanding coal-bearing sequences is crucial for resource exploration.
Hiểu biết về các dãy địa tầng chứa than là rất quan trọng cho việc thăm dò tài nguyên.
the coal-bearing sandstone provided a favorable environment for coal formation.
Đá cát chứa than cung cấp môi trường thuận lợi cho sự hình thành than.
the project aims to assess the potential of coal-bearing deposits.
Dự án nhằm đánh giá tiềm năng của các mỏ than chứa than.
coal-bearing sediments are often found in deltaic environments.
Các trầm tích chứa than thường được tìm thấy trong môi trường delta.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay