political coalitions
các liên minh chính trị
military coalitions
các liên minh quân sự
business coalitions
các liên minh kinh doanh
international coalitions
các liên minh quốc tế
coalitions formed
các liên minh được thành lập
coalitions building
xây dựng liên minh
coalitions created
các liên minh được tạo ra
strong coalitions
các liên minh mạnh mẽ
effective coalitions
các liên minh hiệu quả
coalitions working
các liên minh đang hoạt động
many political coalitions are formed before elections.
Nhiều liên minh chính trị được hình thành trước các cuộc bầu cử.
international coalitions can address global issues more effectively.
Các liên minh quốc tế có thể giải quyết các vấn đề toàn cầu hiệu quả hơn.
coalitions of various organizations worked together on the project.
Các liên minh của nhiều tổ chức khác nhau đã hợp tác trong dự án.
building coalitions is essential for successful advocacy.
Xây dựng liên minh là điều cần thiết cho việc vận động thành công.
coalitions often face challenges in maintaining unity.
Các liên minh thường gặp phải những thách thức trong việc duy trì sự đoàn kết.
strategic coalitions can lead to significant policy changes.
Các liên minh chiến lược có thể dẫn đến những thay đổi chính sách đáng kể.
local coalitions are crucial for community development.
Các liên minh địa phương rất quan trọng cho sự phát triển cộng đồng.
many environmental coalitions advocate for sustainable practices.
Nhiều liên minh môi trường ủng hộ các hoạt động bền vững.
coalitions can enhance negotiation power in international relations.
Các liên minh có thể tăng cường sức mạnh đàm phán trong quan hệ quốc tế.
coalitions formed in response to the crisis showed strong solidarity.
Các liên minh được thành lập để ứng phó với cuộc khủng hoảng đã cho thấy sự đoàn kết mạnh mẽ.
political coalitions
các liên minh chính trị
military coalitions
các liên minh quân sự
business coalitions
các liên minh kinh doanh
international coalitions
các liên minh quốc tế
coalitions formed
các liên minh được thành lập
coalitions building
xây dựng liên minh
coalitions created
các liên minh được tạo ra
strong coalitions
các liên minh mạnh mẽ
effective coalitions
các liên minh hiệu quả
coalitions working
các liên minh đang hoạt động
many political coalitions are formed before elections.
Nhiều liên minh chính trị được hình thành trước các cuộc bầu cử.
international coalitions can address global issues more effectively.
Các liên minh quốc tế có thể giải quyết các vấn đề toàn cầu hiệu quả hơn.
coalitions of various organizations worked together on the project.
Các liên minh của nhiều tổ chức khác nhau đã hợp tác trong dự án.
building coalitions is essential for successful advocacy.
Xây dựng liên minh là điều cần thiết cho việc vận động thành công.
coalitions often face challenges in maintaining unity.
Các liên minh thường gặp phải những thách thức trong việc duy trì sự đoàn kết.
strategic coalitions can lead to significant policy changes.
Các liên minh chiến lược có thể dẫn đến những thay đổi chính sách đáng kể.
local coalitions are crucial for community development.
Các liên minh địa phương rất quan trọng cho sự phát triển cộng đồng.
many environmental coalitions advocate for sustainable practices.
Nhiều liên minh môi trường ủng hộ các hoạt động bền vững.
coalitions can enhance negotiation power in international relations.
Các liên minh có thể tăng cường sức mạnh đàm phán trong quan hệ quốc tế.
coalitions formed in response to the crisis showed strong solidarity.
Các liên minh được thành lập để ứng phó với cuộc khủng hoảng đã cho thấy sự đoàn kết mạnh mẽ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay