alliances

[Mỹ]/ˈæl.i.ənsɪz/
[Anh]/alˈlīənsiz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. các thỏa thuận giữa các quốc gia hoặc nhóm để làm việc cùng nhau; các quốc gia liên minh với nhau; một liên minh của những người hoặc nhóm vì một mục đích chung

Cụm từ & Cách kết hợp

forming alliances

thành lập liên minh

strategic alliances

liên minh chiến lược

alliances with partners

liên minh với đối tác

strengthening alliances

tăng cường liên minh

international alliances

liên minh quốc tế

alliance agreements

thỏa thuận liên minh

alliances for peace

liên minh vì hòa bình

breaking alliances

phá vỡ liên minh

formal alliances

liên minh chính thức

Câu ví dụ

forming alliances is crucial in international diplomacy.

việc hình thành các liên minh là rất quan trọng trong ngoại giao quốc tế.

the company sought new alliances to expand its market share.

công ty đã tìm kiếm các liên minh mới để mở rộng thị phần.

strong alliances can help overcome challenges and achieve common goals.

các liên minh mạnh mẽ có thể giúp vượt qua những thách thức và đạt được các mục tiêu chung.

they forged strong alliances with other businesses in the region.

họ đã xây dựng các liên minh mạnh mẽ với các doanh nghiệp khác trong khu vực.

alliances are often formed based on mutual benefit and shared interests.

các liên minh thường được hình thành dựa trên lợi ích chung và lợi ích chung.

the two countries signed a military alliance agreement.

hai quốc gia đã ký một thỏa thuận liên minh quân sự.

political alliances can shift and change over time.

các liên minh chính trị có thể thay đổi và biến động theo thời gian.

alliances are essential for success in competitive industries.

các liên minh là điều cần thiết để thành công trong các ngành công nghiệp cạnh tranh.

maintaining alliances requires trust, communication, and commitment.

duy trì các liên minh đòi hỏi sự tin tưởng, giao tiếp và cam kết.

the organization relies on strategic alliances to achieve its mission.

tổ chức dựa vào các liên minh chiến lược để đạt được nhiệm vụ của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay