forming alliances
thành lập liên minh
strategic alliances
liên minh chiến lược
alliances with partners
liên minh với đối tác
strengthening alliances
tăng cường liên minh
international alliances
liên minh quốc tế
alliance agreements
thỏa thuận liên minh
alliances for peace
liên minh vì hòa bình
breaking alliances
phá vỡ liên minh
formal alliances
liên minh chính thức
forming alliances is crucial in international diplomacy.
việc hình thành các liên minh là rất quan trọng trong ngoại giao quốc tế.
the company sought new alliances to expand its market share.
công ty đã tìm kiếm các liên minh mới để mở rộng thị phần.
strong alliances can help overcome challenges and achieve common goals.
các liên minh mạnh mẽ có thể giúp vượt qua những thách thức và đạt được các mục tiêu chung.
they forged strong alliances with other businesses in the region.
họ đã xây dựng các liên minh mạnh mẽ với các doanh nghiệp khác trong khu vực.
alliances are often formed based on mutual benefit and shared interests.
các liên minh thường được hình thành dựa trên lợi ích chung và lợi ích chung.
the two countries signed a military alliance agreement.
hai quốc gia đã ký một thỏa thuận liên minh quân sự.
political alliances can shift and change over time.
các liên minh chính trị có thể thay đổi và biến động theo thời gian.
alliances are essential for success in competitive industries.
các liên minh là điều cần thiết để thành công trong các ngành công nghiệp cạnh tranh.
maintaining alliances requires trust, communication, and commitment.
duy trì các liên minh đòi hỏi sự tin tưởng, giao tiếp và cam kết.
the organization relies on strategic alliances to achieve its mission.
tổ chức dựa vào các liên minh chiến lược để đạt được nhiệm vụ của mình.
forming alliances
thành lập liên minh
strategic alliances
liên minh chiến lược
alliances with partners
liên minh với đối tác
strengthening alliances
tăng cường liên minh
international alliances
liên minh quốc tế
alliance agreements
thỏa thuận liên minh
alliances for peace
liên minh vì hòa bình
breaking alliances
phá vỡ liên minh
formal alliances
liên minh chính thức
forming alliances is crucial in international diplomacy.
việc hình thành các liên minh là rất quan trọng trong ngoại giao quốc tế.
the company sought new alliances to expand its market share.
công ty đã tìm kiếm các liên minh mới để mở rộng thị phần.
strong alliances can help overcome challenges and achieve common goals.
các liên minh mạnh mẽ có thể giúp vượt qua những thách thức và đạt được các mục tiêu chung.
they forged strong alliances with other businesses in the region.
họ đã xây dựng các liên minh mạnh mẽ với các doanh nghiệp khác trong khu vực.
alliances are often formed based on mutual benefit and shared interests.
các liên minh thường được hình thành dựa trên lợi ích chung và lợi ích chung.
the two countries signed a military alliance agreement.
hai quốc gia đã ký một thỏa thuận liên minh quân sự.
political alliances can shift and change over time.
các liên minh chính trị có thể thay đổi và biến động theo thời gian.
alliances are essential for success in competitive industries.
các liên minh là điều cần thiết để thành công trong các ngành công nghiệp cạnh tranh.
maintaining alliances requires trust, communication, and commitment.
duy trì các liên minh đòi hỏi sự tin tưởng, giao tiếp và cam kết.
the organization relies on strategic alliances to achieve its mission.
tổ chức dựa vào các liên minh chiến lược để đạt được nhiệm vụ của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay