cobblery

[Mỹ]/[ˈkɒbləri]/
[Anh]/[ˈkɒbləri]/

Dịch

n. nghề giày dép; tiệm sửa giày; công việc của người làm giày

Cụm từ & Cách kết hợp

cobblery work

việc sửa chữa đường bằng đá

doing cobblery

đang sửa chữa đường bằng đá

cobblery lane

con đường bằng đá

old cobblery

đường bằng đá cũ

cobblery stones

những viên đá lát đường

cobblery street

đường phố bằng đá

repair cobblery

sửa chữa đường bằng đá

cobblery surface

mặt đường bằng đá

historic cobblery

đường bằng đá cổ

cobblery pattern

mẫu lát đường bằng đá

Câu ví dụ

the old town was charming, with its narrow streets and cobblery walkways.

Thị trấn cổ kính rất hấp dẫn với những con phố hẹp và lối đi bằng đá xẻ.

he specialized in the art of cobblery, restoring historic pavements.

Ông chuyên môn trong nghệ thuật xẻ đá, phục hồi các con đường cổ kính.

the cobblery of the square had been recently renovated and looked beautiful.

Đá xẻ ở quảng trường vừa được sửa chữa gần đây và trông rất đẹp.

the cobblery provided a unique texture to the city's landscape.

Đá xẻ mang lại một kết cấu độc đáo cho cảnh quan của thành phố.

she enjoyed wandering through the cobblery streets of the historic district.

Cô thích lang thang qua những con phố có đá xẻ trong khu phố cổ.

the cobblery was uneven, requiring careful footing on the street.

Đá xẻ không đều, đòi hỏi phải cẩn thận khi đi bộ trên đường.

the sound of footsteps echoed on the cobblery of the ancient plaza.

Âm thanh bước chân vang lên trên những viên đá xẻ của quảng trường cổ kính.

the city council approved funding for the cobblery restoration project.

Hội đồng thành phố đã phê duyệt kinh phí cho dự án phục hồi đá xẻ.

the cobblery added a rustic charm to the european village.

Đá xẻ mang lại vẻ đẹp mộc mạc cho ngôi làng châu Âu.

he studied the traditional techniques of cobblery for years.

Ông đã nghiên cứu các kỹ thuật truyền thống về đá xẻ trong nhiều năm.

the cobblery was a testament to the city's rich history.

Đá xẻ là minh chứng cho lịch sử phong phú của thành phố.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay