pilot cockpits
buồng lái của phi công
aircraft cockpits
buồng lái máy bay
fighter cockpits
buồng lái máy bay chiến đấu
cockpits design
thiết kế buồng lái
digital cockpits
buồng lái kỹ thuật số
cockpits layout
bố cục buồng lái
modern cockpits
buồng lái hiện đại
cockpits safety
an toàn buồng lái
cockpits technology
công nghệ buồng lái
cockpits features
tính năng buồng lái
the pilots entered the cockpits before takeoff.
Các phi công đã bước vào buồng lái trước khi cất cánh.
modern cockpits are equipped with advanced technology.
Các buồng lái hiện đại được trang bị công nghệ tiên tiến.
each cockpit has multiple control panels.
Mỗi buồng lái có nhiều bảng điều khiển.
the cockpit crew conducted a thorough safety check.
Phi hành đoàn đã tiến hành kiểm tra an toàn kỹ lưỡng trong buồng lái.
he adjusted the instruments in the cockpit.
Anh ấy đã điều chỉnh các thiết bị trong buồng lái.
there are two seats in the cockpit for the pilot and co-pilot.
Có hai chỗ ngồi trong buồng lái cho phi công và cơ phó.
the cockpit view was breathtaking during the flight.
Cảnh quan từ buồng lái thật ngoạn mục trong suốt chuyến bay.
training for cockpit procedures is essential for pilots.
Đào tạo về quy trình buồng lái là điều cần thiết đối với các phi công.
they installed new navigation systems in the cockpits.
Họ đã lắp đặt các hệ thống dẫn đường mới trong các buồng lái.
communication between cockpits is crucial for safety.
Việc giao tiếp giữa các buồng lái là rất quan trọng đối với sự an toàn.
pilot cockpits
buồng lái của phi công
aircraft cockpits
buồng lái máy bay
fighter cockpits
buồng lái máy bay chiến đấu
cockpits design
thiết kế buồng lái
digital cockpits
buồng lái kỹ thuật số
cockpits layout
bố cục buồng lái
modern cockpits
buồng lái hiện đại
cockpits safety
an toàn buồng lái
cockpits technology
công nghệ buồng lái
cockpits features
tính năng buồng lái
the pilots entered the cockpits before takeoff.
Các phi công đã bước vào buồng lái trước khi cất cánh.
modern cockpits are equipped with advanced technology.
Các buồng lái hiện đại được trang bị công nghệ tiên tiến.
each cockpit has multiple control panels.
Mỗi buồng lái có nhiều bảng điều khiển.
the cockpit crew conducted a thorough safety check.
Phi hành đoàn đã tiến hành kiểm tra an toàn kỹ lưỡng trong buồng lái.
he adjusted the instruments in the cockpit.
Anh ấy đã điều chỉnh các thiết bị trong buồng lái.
there are two seats in the cockpit for the pilot and co-pilot.
Có hai chỗ ngồi trong buồng lái cho phi công và cơ phó.
the cockpit view was breathtaking during the flight.
Cảnh quan từ buồng lái thật ngoạn mục trong suốt chuyến bay.
training for cockpit procedures is essential for pilots.
Đào tạo về quy trình buồng lái là điều cần thiết đối với các phi công.
they installed new navigation systems in the cockpits.
Họ đã lắp đặt các hệ thống dẫn đường mới trong các buồng lái.
communication between cockpits is crucial for safety.
Việc giao tiếp giữa các buồng lái là rất quan trọng đối với sự an toàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay