coenocyte

[Mỹ]/ˈsiːnəʊsaɪt/
[Anh]/ˈsiːnoʊsaɪt/

Dịch

n.tế bào đa nhân; đồng bào; sinh vật đa nhân

Cụm từ & Cách kết hợp

coenocyte division

phân chia tế bào đa nhân

coenocyte formation

sự hình thành tế bào đa nhân

coenocyte structure

cấu trúc tế bào đa nhân

coenocyte size

kích thước tế bào đa nhân

coenocyte development

sự phát triển của tế bào đa nhân

coenocyte type

loại tế bào đa nhân

coenocyte function

chức năng của tế bào đa nhân

coenocyte growth

sự tăng trưởng của tế bào đa nhân

coenocyte network

mạng lưới tế bào đa nhân

coenocyte organisms

sinh vật có tế bào đa nhân

Câu ví dụ

the coenocyte structure is vital for certain types of algae.

cấu trúc coenocyte rất quan trọng đối với một số loại tảo.

researchers are studying the role of coenocytes in plant development.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu vai trò của coenocytes trong sự phát triển của thực vật.

coenocytes can be found in various fungi and algae.

coenocytes có thể được tìm thấy ở nhiều loại nấm và tảo.

the formation of coenocytes occurs during specific environmental conditions.

sự hình thành của coenocytes xảy ra trong những điều kiện môi trường cụ thể.

understanding coenocyte function may lead to agricultural advancements.

hiểu rõ chức năng của coenocytes có thể dẫn đến những tiến bộ trong nông nghiệp.

coenocytes are important for nutrient absorption in some organisms.

coenocytes rất quan trọng cho việc hấp thụ chất dinh dưỡng ở một số sinh vật.

scientists are exploring the genetic basis of coenocyte formation.

các nhà khoa học đang khám phá cơ sở di truyền của sự hình thành coenocytes.

the study of coenocytes can provide insights into cellular processes.

nghiên cứu về coenocytes có thể cung cấp những hiểu biết về các quá trình tế bào.

coenocyte development can vary significantly among different species.

sự phát triển của coenocytes có thể khác nhau đáng kể giữa các loài khác nhau.

in some cases, coenocytes can enhance the survival of organisms.

trong một số trường hợp, coenocytes có thể tăng cường khả năng sống sót của sinh vật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay