coexisting peacefully
hòa bình chung sống
coexisting cultures
các nền văn hóa chung sống
coexisting species
các loài cùng tồn tại
coexisting ideas
các ý tưởng chung sống
coexisting beliefs
các niềm tin chung sống
coexisting systems
các hệ thống chung sống
coexisting environments
các môi trường chung sống
coexisting communities
các cộng đồng chung sống
coexisting relationships
các mối quan hệ chung sống
coexisting technologies
các công nghệ chung sống
different cultures can be coexisting peacefully.
các nền văn hóa khác nhau có thể chung sống hòa bình.
coexisting ideas often lead to innovation.
những ý tưởng chung sống thường dẫn đến sự đổi mới.
in nature, various species are coexisting harmoniously.
ở tự nhiên, nhiều loài khác nhau đang chung sống hài hòa.
coexisting beliefs can create a rich dialogue.
những niềm tin chung sống có thể tạo ra một cuộc đối thoại phong phú.
coexisting technologies are reshaping our future.
những công nghệ chung sống đang định hình lại tương lai của chúng ta.
they are coexisting in a shared environment.
họ đang chung sống trong một môi trường chung.
coexisting ecosystems are vital for biodiversity.
các hệ sinh thái chung sống rất quan trọng đối với đa dạng sinh học.
coexisting lifestyles can enrich community life.
những lối sống chung sống có thể làm phong phú thêm cuộc sống cộng đồng.
coexisting interests can lead to collaborative projects.
những lợi ích chung sống có thể dẫn đến các dự án hợp tác.
coexisting philosophies often challenge our perspectives.
những triết lý chung sống thường thách thức quan điểm của chúng ta.
coexisting peacefully
hòa bình chung sống
coexisting cultures
các nền văn hóa chung sống
coexisting species
các loài cùng tồn tại
coexisting ideas
các ý tưởng chung sống
coexisting beliefs
các niềm tin chung sống
coexisting systems
các hệ thống chung sống
coexisting environments
các môi trường chung sống
coexisting communities
các cộng đồng chung sống
coexisting relationships
các mối quan hệ chung sống
coexisting technologies
các công nghệ chung sống
different cultures can be coexisting peacefully.
các nền văn hóa khác nhau có thể chung sống hòa bình.
coexisting ideas often lead to innovation.
những ý tưởng chung sống thường dẫn đến sự đổi mới.
in nature, various species are coexisting harmoniously.
ở tự nhiên, nhiều loài khác nhau đang chung sống hài hòa.
coexisting beliefs can create a rich dialogue.
những niềm tin chung sống có thể tạo ra một cuộc đối thoại phong phú.
coexisting technologies are reshaping our future.
những công nghệ chung sống đang định hình lại tương lai của chúng ta.
they are coexisting in a shared environment.
họ đang chung sống trong một môi trường chung.
coexisting ecosystems are vital for biodiversity.
các hệ sinh thái chung sống rất quan trọng đối với đa dạng sinh học.
coexisting lifestyles can enrich community life.
những lối sống chung sống có thể làm phong phú thêm cuộc sống cộng đồng.
coexisting interests can lead to collaborative projects.
những lợi ích chung sống có thể dẫn đến các dự án hợp tác.
coexisting philosophies often challenge our perspectives.
những triết lý chung sống thường thách thức quan điểm của chúng ta.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay