art cognoscenti
những người đam mê nghệ thuật
fashion cognoscenti
những người đam mê thời trang
wine cognoscenti
những người đam mê rượu vang
cultural cognoscenti
những người đam mê văn hóa
music cognoscenti
những người đam mê âm nhạc
literary cognoscenti
những người đam mê văn học
culinary cognoscenti
những người đam mê ẩm thực
film cognoscenti
những người đam mê điện ảnh
design cognoscenti
những người đam mê thiết kế
theater cognoscenti
những người đam mê sân khấu
the gallery was filled with art cognoscenti discussing the latest exhibition.
phòng trưng bày tràn ngập những người đam mê nghệ thuật đang thảo luận về cuộc triển lãm mới nhất.
only the cognoscenti knew the true value of the painting.
chỉ những người am hiểu mới biết được giá trị thực sự của bức tranh.
the restaurant is a favorite among food cognoscenti for its unique flavors.
nhà hàng là lựa chọn yêu thích của những người sành ăn vì những hương vị độc đáo của nó.
at the event, the cognoscenti shared their insights on contemporary art.
tại sự kiện, những người am hiểu đã chia sẻ những hiểu biết sâu sắc của họ về nghệ thuật đương đại.
the book was praised by cognoscenti for its deep analysis of history.
cuốn sách đã được những người am hiểu ca ngợi vì phân tích sâu sắc về lịch sử của nó.
fashion cognoscenti flocked to the runway show for the latest trends.
những người am hiểu thời trang đã đổ xô đến buổi trình diễn thời trang để cập nhật những xu hướng mới nhất.
the film festival attracted many film cognoscenti from around the world.
liên hoan phim đã thu hút nhiều người am hiểu điện ảnh từ khắp nơi trên thế giới.
cognoscenti often have a different perspective on classic literature.
những người am hiểu thường có một quan điểm khác nhau về văn học cổ điển.
the conference was attended by cognoscenti in the field of technology.
hội nghị có sự tham gia của những người am hiểu trong lĩnh vực công nghệ.
collectors and cognoscenti gathered to discuss rare artifacts.
những nhà sưu tập và những người am hiểu đã tập hợp lại để thảo luận về các cổ vật quý hiếm.
art cognoscenti
những người đam mê nghệ thuật
fashion cognoscenti
những người đam mê thời trang
wine cognoscenti
những người đam mê rượu vang
cultural cognoscenti
những người đam mê văn hóa
music cognoscenti
những người đam mê âm nhạc
literary cognoscenti
những người đam mê văn học
culinary cognoscenti
những người đam mê ẩm thực
film cognoscenti
những người đam mê điện ảnh
design cognoscenti
những người đam mê thiết kế
theater cognoscenti
những người đam mê sân khấu
the gallery was filled with art cognoscenti discussing the latest exhibition.
phòng trưng bày tràn ngập những người đam mê nghệ thuật đang thảo luận về cuộc triển lãm mới nhất.
only the cognoscenti knew the true value of the painting.
chỉ những người am hiểu mới biết được giá trị thực sự của bức tranh.
the restaurant is a favorite among food cognoscenti for its unique flavors.
nhà hàng là lựa chọn yêu thích của những người sành ăn vì những hương vị độc đáo của nó.
at the event, the cognoscenti shared their insights on contemporary art.
tại sự kiện, những người am hiểu đã chia sẻ những hiểu biết sâu sắc của họ về nghệ thuật đương đại.
the book was praised by cognoscenti for its deep analysis of history.
cuốn sách đã được những người am hiểu ca ngợi vì phân tích sâu sắc về lịch sử của nó.
fashion cognoscenti flocked to the runway show for the latest trends.
những người am hiểu thời trang đã đổ xô đến buổi trình diễn thời trang để cập nhật những xu hướng mới nhất.
the film festival attracted many film cognoscenti from around the world.
liên hoan phim đã thu hút nhiều người am hiểu điện ảnh từ khắp nơi trên thế giới.
cognoscenti often have a different perspective on classic literature.
những người am hiểu thường có một quan điểm khác nhau về văn học cổ điển.
the conference was attended by cognoscenti in the field of technology.
hội nghị có sự tham gia của những người am hiểu trong lĩnh vực công nghệ.
collectors and cognoscenti gathered to discuss rare artifacts.
những nhà sưu tập và những người am hiểu đã tập hợp lại để thảo luận về các cổ vật quý hiếm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay