| số nhiều | cohesions |
group cohesion
sự gắn kết nhóm
emotional cohesion
sự gắn kết cảm xúc
social cohesion
sự gắn kết xã hội
family cohesion
sự gắn kết gia đình
national cohesion
sự gắn kết dân tộc
cohesion force
lực gắn kết
exhibited strong cohesion in the family unit.
Thể hiện sự gắn kết mạnh mẽ trong gia đình.
The most important thing is more cohesion within the party to win the next general election.
Điều quan trọng nhất là cần có sự đoàn kết hơn nữa trong đảng để chiến thắng cuộc bầu cử tổng thể sắp tới.
It was found that fibers of circular cross section produce greater cohesion in webs and slivers than do trilobal fibers.
Nghiên cứu cho thấy sợi có mặt cắt ngang hình tròn tạo ra sự gắn kết lớn hơn trong mạng lưới và sợi so với sợi hình ba đầu.
The great viscosimetry onusseit, its solid water with high, in the small, cohesion, bond strength can vary widely.
Độ nhớt cao của onusseit, nước rắn của nó với độ gắn kết và độ bền liên kết cao, có thể khác nhau rất nhiều.
A popular one is the "inkometer", which measures the internal cohesion of an ink while splitting at a specific speed and gives a figure without unit.
Một phương pháp phổ biến là "inkometer", thiết bị đo độ gắn kết bên trong của mực trong khi tách ra ở một tốc độ cụ thể và cho ra một con số không có đơn vị.
The team lacked cohesion during the match.
Đội bóng thiếu sự gắn kết trong suốt trận đấu.
Effective communication is crucial for maintaining cohesion in a group.
Giao tiếp hiệu quả là điều quan trọng để duy trì sự gắn kết trong một nhóm.
A shared goal can help increase cohesion among team members.
Một mục tiêu chung có thể giúp tăng cường sự gắn kết giữa các thành viên trong nhóm.
The lack of cohesion in the company's leadership led to confusion among employees.
Sự thiếu gắn kết trong ban lãnh đạo công ty dẫn đến sự bối rối giữa các nhân viên.
Social cohesion is important for a harmonious society.
Sự gắn kết xã hội là quan trọng cho một xã hội hài hòa.
The strong sense of community cohesion in the neighborhood was evident during the crisis.
Cảm giác mạnh mẽ về sự gắn kết cộng đồng trong khu phố đã rõ ràng trong cuộc khủng hoảng.
A lack of cohesion in the project team resulted in delays and misunderstandings.
Sự thiếu gắn kết trong nhóm dự án dẫn đến sự chậm trễ và hiểu lầm.
Cohesion among family members is essential for a happy home environment.
Sự gắn kết giữa các thành viên trong gia đình là điều cần thiết cho một môi trường sống hạnh phúc.
The political party emphasized the importance of national cohesion in their manifesto.
Đảng chính trị nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đoàn kết dân tộc trong cương lĩnh của họ.
The teacher used team-building activities to promote cohesion in the classroom.
Giáo viên sử dụng các hoạt động xây dựng đội nhóm để thúc đẩy sự gắn kết trong lớp học.
Such strictures might seem to serve national cohesion.
Những hạn chế như vậy có thể có vẻ như phục vụ sự đoàn kết dân tộc.
Nguồn: The Economist - ArtsAutonomy is an instrument of cohesion, not separation.
Tự chủ là một công cụ của sự đoàn kết, không phải sự chia cắt.
Nguồn: NPR News October 2017 CollectionThese include better processes, great team cohesion, reduced conflict, and sharper alertness.
Những điều này bao gồm các quy trình tốt hơn, sự đoàn kết của nhóm tuyệt vời, giảm xung đột và cảnh giác cao hơn.
Nguồn: CET-6 Listening Past Exam Questions (with Translations)If this troop drawdown actually does happen, it will undoubtedly damage the cohesion of NATO.
Nếu việc rút quân này thực sự xảy ra, nó chắc chắn sẽ gây tổn hại đến sự đoàn kết của NATO.
Nguồn: NPR News June 2020 CompilationWell, it creates some cohesion. I mean, there's no real direct implication from this.
Vâng, nó tạo ra một số sự đoàn kết. Ý tôi là, không có bất kỳ tác động trực tiếp nào từ điều này.
Nguồn: NPR News December 2014 CollectionNext, let's look at your coherence and cohesion score.
Tiếp theo, hãy xem điểm về sự mạch lạc và sự đoàn kết của bạn.
Nguồn: Oxford University: IELTS Foreign Teacher CourseHumans, as a species, require at least some social cohesion and interaction in order to thrive.
Con người, như một loài, cần ít nhất một số sự đoàn kết và tương tác xã hội để phát triển.
Nguồn: Psychology Mini ClassMeasures will also be brought forward to promote social cohesion and protect people by tackling extremism.
Các biện pháp cũng sẽ được đưa ra để thúc đẩy sự đoàn kết xã hội và bảo vệ mọi người bằng cách giải quyết chủ nghĩa cực đoan.
Nguồn: VOA Standard May 2015 CollectionIf it had more Creole French influence, then I'd be thinking the egg is the cohesion.
Nếu nó có nhiều ảnh hưởng của tiếng Pháp Creole hơn, thì tôi sẽ nghĩ rằng quả trứng là sự đoàn kết.
Nguồn: Gourmet BaseThese are sand simulations with different cohesion values.
Đây là các mô phỏng cát với các giá trị đoàn kết khác nhau.
Nguồn: Two-Minute Papergroup cohesion
sự gắn kết nhóm
emotional cohesion
sự gắn kết cảm xúc
social cohesion
sự gắn kết xã hội
family cohesion
sự gắn kết gia đình
national cohesion
sự gắn kết dân tộc
cohesion force
lực gắn kết
exhibited strong cohesion in the family unit.
Thể hiện sự gắn kết mạnh mẽ trong gia đình.
The most important thing is more cohesion within the party to win the next general election.
Điều quan trọng nhất là cần có sự đoàn kết hơn nữa trong đảng để chiến thắng cuộc bầu cử tổng thể sắp tới.
It was found that fibers of circular cross section produce greater cohesion in webs and slivers than do trilobal fibers.
Nghiên cứu cho thấy sợi có mặt cắt ngang hình tròn tạo ra sự gắn kết lớn hơn trong mạng lưới và sợi so với sợi hình ba đầu.
The great viscosimetry onusseit, its solid water with high, in the small, cohesion, bond strength can vary widely.
Độ nhớt cao của onusseit, nước rắn của nó với độ gắn kết và độ bền liên kết cao, có thể khác nhau rất nhiều.
A popular one is the "inkometer", which measures the internal cohesion of an ink while splitting at a specific speed and gives a figure without unit.
Một phương pháp phổ biến là "inkometer", thiết bị đo độ gắn kết bên trong của mực trong khi tách ra ở một tốc độ cụ thể và cho ra một con số không có đơn vị.
The team lacked cohesion during the match.
Đội bóng thiếu sự gắn kết trong suốt trận đấu.
Effective communication is crucial for maintaining cohesion in a group.
Giao tiếp hiệu quả là điều quan trọng để duy trì sự gắn kết trong một nhóm.
A shared goal can help increase cohesion among team members.
Một mục tiêu chung có thể giúp tăng cường sự gắn kết giữa các thành viên trong nhóm.
The lack of cohesion in the company's leadership led to confusion among employees.
Sự thiếu gắn kết trong ban lãnh đạo công ty dẫn đến sự bối rối giữa các nhân viên.
Social cohesion is important for a harmonious society.
Sự gắn kết xã hội là quan trọng cho một xã hội hài hòa.
The strong sense of community cohesion in the neighborhood was evident during the crisis.
Cảm giác mạnh mẽ về sự gắn kết cộng đồng trong khu phố đã rõ ràng trong cuộc khủng hoảng.
A lack of cohesion in the project team resulted in delays and misunderstandings.
Sự thiếu gắn kết trong nhóm dự án dẫn đến sự chậm trễ và hiểu lầm.
Cohesion among family members is essential for a happy home environment.
Sự gắn kết giữa các thành viên trong gia đình là điều cần thiết cho một môi trường sống hạnh phúc.
The political party emphasized the importance of national cohesion in their manifesto.
Đảng chính trị nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đoàn kết dân tộc trong cương lĩnh của họ.
The teacher used team-building activities to promote cohesion in the classroom.
Giáo viên sử dụng các hoạt động xây dựng đội nhóm để thúc đẩy sự gắn kết trong lớp học.
Such strictures might seem to serve national cohesion.
Những hạn chế như vậy có thể có vẻ như phục vụ sự đoàn kết dân tộc.
Nguồn: The Economist - ArtsAutonomy is an instrument of cohesion, not separation.
Tự chủ là một công cụ của sự đoàn kết, không phải sự chia cắt.
Nguồn: NPR News October 2017 CollectionThese include better processes, great team cohesion, reduced conflict, and sharper alertness.
Những điều này bao gồm các quy trình tốt hơn, sự đoàn kết của nhóm tuyệt vời, giảm xung đột và cảnh giác cao hơn.
Nguồn: CET-6 Listening Past Exam Questions (with Translations)If this troop drawdown actually does happen, it will undoubtedly damage the cohesion of NATO.
Nếu việc rút quân này thực sự xảy ra, nó chắc chắn sẽ gây tổn hại đến sự đoàn kết của NATO.
Nguồn: NPR News June 2020 CompilationWell, it creates some cohesion. I mean, there's no real direct implication from this.
Vâng, nó tạo ra một số sự đoàn kết. Ý tôi là, không có bất kỳ tác động trực tiếp nào từ điều này.
Nguồn: NPR News December 2014 CollectionNext, let's look at your coherence and cohesion score.
Tiếp theo, hãy xem điểm về sự mạch lạc và sự đoàn kết của bạn.
Nguồn: Oxford University: IELTS Foreign Teacher CourseHumans, as a species, require at least some social cohesion and interaction in order to thrive.
Con người, như một loài, cần ít nhất một số sự đoàn kết và tương tác xã hội để phát triển.
Nguồn: Psychology Mini ClassMeasures will also be brought forward to promote social cohesion and protect people by tackling extremism.
Các biện pháp cũng sẽ được đưa ra để thúc đẩy sự đoàn kết xã hội và bảo vệ mọi người bằng cách giải quyết chủ nghĩa cực đoan.
Nguồn: VOA Standard May 2015 CollectionIf it had more Creole French influence, then I'd be thinking the egg is the cohesion.
Nếu nó có nhiều ảnh hưởng của tiếng Pháp Creole hơn, thì tôi sẽ nghĩ rằng quả trứng là sự đoàn kết.
Nguồn: Gourmet BaseThese are sand simulations with different cohesion values.
Đây là các mô phỏng cát với các giá trị đoàn kết khác nhau.
Nguồn: Two-Minute PaperKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay