strong cohesions
những mối liên kết vững chắc
building cohesions
xây dựng các mối liên kết
fostering cohesions
khuyến khích các mối liên kết
maintaining cohesions
duy trì các mối liên kết
lost cohesions
mất đi các mối liên kết
seeking cohesions
tìm kiếm các mối liên kết
enhanced cohesions
các mối liên kết được cải thiện
social cohesions
các mối liên kết xã hội
group cohesions
các mối liên kết nhóm
community cohesions
các mối liên kết cộng đồng
the team worked to strengthen the cohesions between departments.
Đội ngũ đã nỗ lực tăng cường sự gắn kết giữa các phòng ban.
strong social cohesions are vital for a thriving community.
Sự gắn kết xã hội mạnh mẽ là rất quan trọng đối với một cộng đồng phát đạt.
the project aimed to foster cohesions among diverse stakeholders.
Dự án nhằm thúc đẩy sự gắn kết giữa các bên liên quan đa dạng.
maintaining cohesions within the group required open communication.
Duy trì sự gắn kết trong nhóm đòi hỏi phải có giao tiếp cởi mở.
the shared values promoted cohesions within the organization.
Những giá trị chia sẻ đã thúc đẩy sự gắn kết bên trong tổ chức.
increased cohesions led to improved collaboration on the project.
Sự gắn kết tăng lên đã dẫn đến sự hợp tác tốt hơn trong dự án.
building cohesions is essential for effective teamwork.
Xây dựng sự gắn kết là rất cần thiết cho làm việc nhóm hiệu quả.
the leader emphasized the importance of social cohesions.
Lãnh đạo nhấn mạnh tầm quan trọng của sự gắn kết xã hội.
a sense of belonging contributes to stronger cohesions.
Cảm giác thuộc về góp phần vào sự gắn kết mạnh mẽ hơn.
the company sought to improve cohesions among its employees.
Công ty đã cố gắng cải thiện sự gắn kết giữa các nhân viên của mình.
political instability can weaken existing social cohesions.
Thiếu ổn định chính trị có thể làm suy yếu sự gắn kết xã hội hiện có.
strong cohesions
những mối liên kết vững chắc
building cohesions
xây dựng các mối liên kết
fostering cohesions
khuyến khích các mối liên kết
maintaining cohesions
duy trì các mối liên kết
lost cohesions
mất đi các mối liên kết
seeking cohesions
tìm kiếm các mối liên kết
enhanced cohesions
các mối liên kết được cải thiện
social cohesions
các mối liên kết xã hội
group cohesions
các mối liên kết nhóm
community cohesions
các mối liên kết cộng đồng
the team worked to strengthen the cohesions between departments.
Đội ngũ đã nỗ lực tăng cường sự gắn kết giữa các phòng ban.
strong social cohesions are vital for a thriving community.
Sự gắn kết xã hội mạnh mẽ là rất quan trọng đối với một cộng đồng phát đạt.
the project aimed to foster cohesions among diverse stakeholders.
Dự án nhằm thúc đẩy sự gắn kết giữa các bên liên quan đa dạng.
maintaining cohesions within the group required open communication.
Duy trì sự gắn kết trong nhóm đòi hỏi phải có giao tiếp cởi mở.
the shared values promoted cohesions within the organization.
Những giá trị chia sẻ đã thúc đẩy sự gắn kết bên trong tổ chức.
increased cohesions led to improved collaboration on the project.
Sự gắn kết tăng lên đã dẫn đến sự hợp tác tốt hơn trong dự án.
building cohesions is essential for effective teamwork.
Xây dựng sự gắn kết là rất cần thiết cho làm việc nhóm hiệu quả.
the leader emphasized the importance of social cohesions.
Lãnh đạo nhấn mạnh tầm quan trọng của sự gắn kết xã hội.
a sense of belonging contributes to stronger cohesions.
Cảm giác thuộc về góp phần vào sự gắn kết mạnh mẽ hơn.
the company sought to improve cohesions among its employees.
Công ty đã cố gắng cải thiện sự gắn kết giữa các nhân viên của mình.
political instability can weaken existing social cohesions.
Thiếu ổn định chính trị có thể làm suy yếu sự gắn kết xã hội hiện có.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay