coldhearted person
người vô tâm
coldhearted behavior
hành vi vô tâm
coldhearted decisions
những quyết định vô tâm
coldhearted attitude
thái độ vô tâm
coldhearted remarks
những lời nhận xét vô tâm
coldhearted actions
những hành động vô tâm
coldhearted individual
cá nhân vô tâm
coldhearted response
phản hồi vô tâm
coldhearted nature
bản chất vô tâm
coldhearted leader
nhà lãnh đạo vô tâm
she seemed coldhearted when she rejected his proposal.
Cô ấy có vẻ vô tâm khi từ chối lời cầu hôn của anh ấy.
his coldhearted demeanor made it hard for others to connect with him.
Tính cách vô tâm của anh ấy khiến người khác khó kết nối với anh ấy.
despite his coldhearted reputation, he has a soft spot for animals.
Mặc dù có danh tiếng là người vô tâm, anh ấy lại rất yêu động vật.
she often acted coldhearted in business negotiations.
Cô ấy thường hành động vô tâm trong các cuộc đàm phán kinh doanh.
many viewed him as coldhearted for prioritizing profit over people.
Nhiều người coi anh ấy là người vô tâm vì ưu tiên lợi nhuận hơn con người.
his coldhearted actions shocked everyone at the charity event.
Những hành động vô tâm của anh ấy đã gây sốc cho mọi người tại sự kiện từ thiện.
she tried to hide her coldhearted nature behind a friendly smile.
Cô ấy cố gắng che giấu bản chất vô tâm của mình sau một nụ cười thân thiện.
coldhearted decisions can lead to negative consequences in the long run.
Những quyết định vô tâm có thể dẫn đến những hậu quả tiêu cực trong lâu dài.
he was often accused of being coldhearted in his leadership style.
Anh ấy thường bị cáo buộc là người vô tâm trong phong cách lãnh đạo của mình.
her coldhearted critique left the artist feeling devastated.
Những lời phê bình vô tâm của cô ấy khiến người nghệ sĩ cảm thấy tuyệt vọng.
coldhearted person
người vô tâm
coldhearted behavior
hành vi vô tâm
coldhearted decisions
những quyết định vô tâm
coldhearted attitude
thái độ vô tâm
coldhearted remarks
những lời nhận xét vô tâm
coldhearted actions
những hành động vô tâm
coldhearted individual
cá nhân vô tâm
coldhearted response
phản hồi vô tâm
coldhearted nature
bản chất vô tâm
coldhearted leader
nhà lãnh đạo vô tâm
she seemed coldhearted when she rejected his proposal.
Cô ấy có vẻ vô tâm khi từ chối lời cầu hôn của anh ấy.
his coldhearted demeanor made it hard for others to connect with him.
Tính cách vô tâm của anh ấy khiến người khác khó kết nối với anh ấy.
despite his coldhearted reputation, he has a soft spot for animals.
Mặc dù có danh tiếng là người vô tâm, anh ấy lại rất yêu động vật.
she often acted coldhearted in business negotiations.
Cô ấy thường hành động vô tâm trong các cuộc đàm phán kinh doanh.
many viewed him as coldhearted for prioritizing profit over people.
Nhiều người coi anh ấy là người vô tâm vì ưu tiên lợi nhuận hơn con người.
his coldhearted actions shocked everyone at the charity event.
Những hành động vô tâm của anh ấy đã gây sốc cho mọi người tại sự kiện từ thiện.
she tried to hide her coldhearted nature behind a friendly smile.
Cô ấy cố gắng che giấu bản chất vô tâm của mình sau một nụ cười thân thiện.
coldhearted decisions can lead to negative consequences in the long run.
Những quyết định vô tâm có thể dẫn đến những hậu quả tiêu cực trong lâu dài.
he was often accused of being coldhearted in his leadership style.
Anh ấy thường bị cáo buộc là người vô tâm trong phong cách lãnh đạo của mình.
her coldhearted critique left the artist feeling devastated.
Những lời phê bình vô tâm của cô ấy khiến người nghệ sĩ cảm thấy tuyệt vọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay