| số nhiều | coleopteras |
coleoptera species
loài cánh cứng
coleoptera diversity
đa dạng của cánh cứng
coleoptera classification
phân loại cánh cứng
coleoptera habitat
môi trường sống của cánh cứng
coleoptera research
nghiên cứu về cánh cứng
coleoptera families
gia đình cánh cứng
coleoptera anatomy
giải phẫu cánh cứng
coleoptera behavior
hành vi của cánh cứng
coleoptera ecology
sinh thái học của cánh cứng
coleoptera pests
côn trùng gây hại cánh cứng
coleoptera is the largest order of insects.
coleoptera là bộ côn trùng lớn nhất.
many coleoptera species are known for their hard exoskeletons.
nhiều loài coleoptera được biết đến với bộ xương ngoài cứng cáp.
coleoptera can be found in nearly every habitat on earth.
coleoptera có thể được tìm thấy ở hầu hết mọi môi trường sống trên trái đất.
some coleoptera are important for agriculture as they control pests.
một số coleoptera rất quan trọng cho nông nghiệp vì chúng kiểm soát sâu bệnh.
the study of coleoptera is essential for understanding biodiversity.
nghiên cứu về coleoptera là điều cần thiết để hiểu được đa dạng sinh học.
coleoptera includes both beneficial and harmful species.
coleoptera bao gồm cả loài có lợi và loài có hại.
researchers are cataloging new coleoptera species every year.
các nhà nghiên cứu đang liệt kê các loài coleoptera mới mỗi năm.
coleoptera exhibit a wide range of colors and patterns.
coleoptera thể hiện một loạt các màu sắc và hoa văn.
some coleoptera are known for their ability to camouflage.
một số coleoptera được biết đến với khả năng ngụy trang.
the lifecycle of coleoptera involves complete metamorphosis.
vòng đời của coleoptera bao gồm sự biến đổi hoàn toàn.
coleoptera species
loài cánh cứng
coleoptera diversity
đa dạng của cánh cứng
coleoptera classification
phân loại cánh cứng
coleoptera habitat
môi trường sống của cánh cứng
coleoptera research
nghiên cứu về cánh cứng
coleoptera families
gia đình cánh cứng
coleoptera anatomy
giải phẫu cánh cứng
coleoptera behavior
hành vi của cánh cứng
coleoptera ecology
sinh thái học của cánh cứng
coleoptera pests
côn trùng gây hại cánh cứng
coleoptera is the largest order of insects.
coleoptera là bộ côn trùng lớn nhất.
many coleoptera species are known for their hard exoskeletons.
nhiều loài coleoptera được biết đến với bộ xương ngoài cứng cáp.
coleoptera can be found in nearly every habitat on earth.
coleoptera có thể được tìm thấy ở hầu hết mọi môi trường sống trên trái đất.
some coleoptera are important for agriculture as they control pests.
một số coleoptera rất quan trọng cho nông nghiệp vì chúng kiểm soát sâu bệnh.
the study of coleoptera is essential for understanding biodiversity.
nghiên cứu về coleoptera là điều cần thiết để hiểu được đa dạng sinh học.
coleoptera includes both beneficial and harmful species.
coleoptera bao gồm cả loài có lợi và loài có hại.
researchers are cataloging new coleoptera species every year.
các nhà nghiên cứu đang liệt kê các loài coleoptera mới mỗi năm.
coleoptera exhibit a wide range of colors and patterns.
coleoptera thể hiện một loạt các màu sắc và hoa văn.
some coleoptera are known for their ability to camouflage.
một số coleoptera được biết đến với khả năng ngụy trang.
the lifecycle of coleoptera involves complete metamorphosis.
vòng đời của coleoptera bao gồm sự biến đổi hoàn toàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay