beetles

[Mỹ]/ˈbiːtlz/
[Anh]/ˈbɪtəlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của bọ cánh cứng; côn trùng có lớp bảo vệ cứng
v. di chuyển một cách bận rộn hoặc nhanh chóng

Cụm từ & Cách kết hợp

a beetle infestation

một đợt xâm nhập của bọ cánh cứng

beetle wings

cánh bọ cánh cứng

collect beetle specimens

thu thập các mẫu bọ cánh cứng

beetle antennae

râu bọ cánh cứng

colorful beetles

bọ cánh cứng sặc sỡ

beetle exoskeleton

cơ thể ngoài của bọ cánh cứng

Câu ví dụ

beetles are fascinating insects.

các loài bọ cánh cứng là những côn trùng hấp dẫn.

some beetles can fly quite well.

một số loài bọ cánh cứng có thể bay khá tốt.

beetles play an important role in the ecosystem.

các loài bọ cánh cứng đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.

many beetles are known for their hard shells.

nhiều loài bọ cánh cứng nổi tiếng với bộ vỏ cứng.

some people collect beetles as a hobby.

một số người sưu tầm bọ cánh cứng như một sở thích.

beetles can be found in various habitats.

các loài bọ cánh cứng có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau.

certain beetles are known for their bright colors.

một số loài bọ cánh cứng nổi tiếng với màu sắc tươi sáng.

beetles have a diverse range of species.

các loài bọ cánh cứng có nhiều loài khác nhau.

some beetles are considered pests in agriculture.

một số loài bọ cánh cứng được coi là sâu bệnh trong nông nghiệp.

beetles can be found on every continent except antarctica.

các loài bọ cánh cứng có thể được tìm thấy ở mọi châu lục ngoại trừ nam cực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay