collegiate

[Mỹ]/kə'liːdʒ(ɪ)ət/
[Anh]/kə'lidʒɪət/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến một trường cao đẳng hoặc đại học, thuộc về một trường cao đẳng

Cụm từ & Cách kết hợp

collegiate sports

thể thao sinh viên

collegiate level

cấp độ sinh viên

collegiate bench

ghế cao đẳng

Câu ví dụ

She lettered in three collegiate sports.

Cô ấy đã đạt được danh hiệu xuất sắc trong ba môn thể thao của trường đại học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay