collegiate sports
thể thao sinh viên
collegiate level
cấp độ sinh viên
collegiate bench
ghế cao đẳng
She lettered in three collegiate sports.
Cô ấy đã đạt được danh hiệu xuất sắc trong ba môn thể thao của trường đại học.
collegiate sports
thể thao sinh viên
collegiate level
cấp độ sinh viên
collegiate bench
ghế cao đẳng
She lettered in three collegiate sports.
Cô ấy đã đạt được danh hiệu xuất sắc trong ba môn thể thao của trường đại học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay