colloquial

[Mỹ]/kəˈləʊkwiəl/
[Anh]/kəˈloʊkwiəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không chính thức, hội thoại.

Câu ví dụ

hypercritical of colloquial speech

quá nghiêm khắc với ngôn ngữ nói thông thường

Rugger - colloquial name for the game.

Rugger - tên gọi thông tục cho trò chơi.

hypercritical of colloquial speech. uncritical

quá nghiêm khắc với ngôn ngữ nói thông thường. thiếu sự phê bình

They have little acquaintance with colloquial English.

Họ ít quen thuộc với tiếng Anh thông tục.

It’s hard to understand the colloquial idioms of a foreign language.

Rất khó để hiểu các thành ngữ thông tục của một ngôn ngữ nước ngoài.

hypercritical of colloquial speech; the overcritical teacher can discourage originality.

quá nghiêm khắc với ngôn ngữ nói thông thường; giáo viên quá nghiêm khắc có thể ngăn cản sự sáng tạo.

ndale! ¡Ándale! ¡Arriba! ¡Arriba!" (colloquial Mexican Spanish for Come on! Hurry up!

ndale! ¡Ándale! ¡Arriba! ¡Arriba!

The word "Knickerbocker", a Dutch surname, is used as a colloquial term for New Yorkers descended from the original Dutch settlers.

Từ "Knickerbocker", một họ người Hà Lan, được sử dụng như một thuật ngữ thông tục cho người New York có nguồn gốc từ những người định cư Hà Lan ban đầu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay