colonies

[Mỹ]/ˈkɒləniz/
[Anh]/ˈkɑːləˌniz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của thuộc địa; các lãnh thổ được quản lý bởi một cường quốc nước ngoài; các khu định cư của những người có nguồn gốc chung; các nhóm sinh vật cùng loài; các cộng đồng người có nền tảng hoặc sở thích tương tự.

Cụm từ & Cách kết hợp

colonies of bacteria

thực khuẩn lạc

colonies of ants

thực khuẩn lạc kiến

colonies of bees

thực khuẩn lạc ong

colonies of fungi

thực khuẩn lạc nấm

colonies of cells

thực khuẩn lạc tế bào

colonies of plants

thực khuẩn lạc thực vật

colonies of fish

thực khuẩn lạc cá

colonies of birds

thực khuẩn lạc chim

colonies of rodents

thực khuẩn lạc gặm nhấm

colonies of humans

thực khuẩn lạc người

Câu ví dụ

many countries were once colonies of powerful empires.

Nhiều quốc gia từng là thuộc địa của các đế chế hùng mạnh.

the study of ancient colonies can provide insights into historical trade routes.

Nghiên cứu về các thuộc địa cổ có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc về các tuyến đường thương mại lịch sử.

some colonies struggled for independence for many years.

Một số thuộc địa đã phải đấu tranh giành độc lập trong nhiều năm.

colonies often had diverse populations due to migration.

Các thuộc địa thường có dân số đa dạng do di cư.

environmental policies in former colonies can vary widely.

Các chính sách môi trường ở các thuộc địa cũ có thể khác nhau rất nhiều.

colonies played a significant role in the global economy.

Các thuộc địa đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế toàn cầu.

some scientists study the behavior of ant colonies.

Một số nhà khoa học nghiên cứu hành vi của các đàn kiến.

colonies of bacteria can be found in many environments.

Các khuẩn lạc vi khuẩn có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường.

the legacy of colonies can still be felt today.

Di sản của các thuộc địa vẫn còn được cảm nhận ngày nay.

colonies often faced challenges in governance and resource management.

Các thuộc địa thường phải đối mặt với những thách thức trong quản trị và quản lý tài nguyên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay