dependencies

[Mỹ]/[dɪˈpendənsiːz]/
[Anh]/[dɪˈpendənsiːz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những thứ bạn dựa vào; trạng thái phụ thuộc vào ai đó hoặc điều gì đó; trong phát triển phần mềm, các thư viện hoặc mô-đun cần thiết cho một dự án; mối quan hệ trong đó một thứ phụ thuộc vào thứ khác

Cụm từ & Cách kết hợp

dependencies exist

Tồn tại phụ thuộc

managing dependencies

Quản lý phụ thuộc

complex dependencies

Phụ thuộc phức tạp

dependencies listed

Danh sách phụ thuộc

identifying dependencies

Xác định phụ thuộc

dependencies resolved

Giải quyết phụ thuộc

core dependencies

Phụ thuộc cốt lõi

dependencies updated

Cập nhật phụ thuộc

dependencies defined

Định nghĩa phụ thuộc

external dependencies

Phụ thuộc bên ngoài

Câu ví dụ

the project's success has several dependencies, including funding and team collaboration.

Thành công của dự án có nhiều phụ thuộc, bao gồm vốn và sự hợp tác của nhóm.

our marketing strategy has a strong dependency on social media engagement.

Chiến lược marketing của chúng tôi phụ thuộc mạnh vào sự tương tác trên mạng xã hội.

the software's functionality has dependencies on several third-party libraries.

Chức năng của phần mềm phụ thuộc vào nhiều thư viện bên thứ ba.

understanding these dependencies is crucial for effective project management.

Hiểu rõ các phụ thuộc này là rất quan trọng đối với quản lý dự án hiệu quả.

the company has financial dependencies on its major suppliers.

Doanh nghiệp có các phụ thuộc tài chính vào các nhà cung cấp chính.

the task has a critical dependency on the completion of the previous phase.

Nhiệm vụ này có một phụ thuộc quan trọng vào việc hoàn thành giai đoạn trước.

we need to identify all the system dependencies before making any changes.

Chúng ta cần xác định tất cả các phụ thuộc của hệ thống trước khi thực hiện bất kỳ thay đổi nào.

the economic stability of the region has dependencies on global trade.

Ổn định kinh tế của khu vực phụ thuộc vào thương mại toàn cầu.

the project has a direct dependency on the availability of skilled personnel.

Dự án có một phụ thuộc trực tiếp vào việc có sẵn nhân sự có kỹ năng.

the team carefully analyzed the project's dependencies to mitigate risks.

Đội ngũ đã phân tích cẩn thận các phụ thuộc của dự án để giảm thiểu rủi ro.

the new feature has a strong dependency on the existing database structure.

Tính năng mới có sự phụ thuộc mạnh vào cấu trúc cơ sở dữ liệu hiện có.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay