colorlessly dressed
được mặc một cách vô sắc
colorlessly speaking
nói một cách vô sắc
colorlessly described
mô tả một cách vô sắc
colorlessly drawn
vẽ một cách vô sắc
colorlessly painted
vẽ tranh một cách vô sắc
colorlessly lit
chiếu sáng một cách vô sắc
colorlessly quiet
im lặng một cách vô sắc
colorlessly written
viết một cách vô sắc
colorlessly presented
trình bày một cách vô sắc
colorlessly portrayed
mô tả một cách vô sắc
she spoke colorlessly about her promotion, as if it meant nothing.
Cô ấy nói về việc thăng chức một cách vô cảm, như thể điều đó chẳng có ý nghĩa gì.
the announcer read the results colorlessly, avoiding any hint of excitement.
Người thông báo đọc kết quả một cách vô cảm, tránh mọi dấu hiệu của sự hào hứng.
he replied colorlessly to my question and changed the subject.
Anh ấy trả lời câu hỏi của tôi một cách vô cảm và chuyển chủ đề.
the witness described the event colorlessly, sticking to the bare facts.
Tài nhân chứng mô tả sự việc một cách vô cảm, chỉ tập trung vào những sự thật cơ bản.
she smiled, then laughed colorlessly, trying to appear polite.
Cô ấy mỉm cười, rồi cười một cách vô cảm, cố gắng tỏ ra lịch sự.
the manager delivered the bad news colorlessly and ended the meeting.
Quản lý thông báo tin xấu một cách vô cảm và kết thúc cuộc họp.
he listened in silence and nodded colorlessly at every point.
Anh ấy im lặng lắng nghe và gật đầu một cách vô cảm ở mỗi điểm.
the actor recited the lines colorlessly, draining the scene of tension.
Diễn viên đọc台词 một cách vô cảm, làm mất đi sự căng thẳng của cảnh quay.
she glanced at the photo and set it down colorlessly.
Cô ấy liếc nhìn bức ảnh và đặt nó xuống một cách vô cảm.
he accepted the apology colorlessly, without warmth or anger.
Anh ấy chấp nhận lời xin lỗi một cách vô cảm, không có sự ấm áp hay tức giận nào.
the report summarized the tragedy colorlessly, in clipped corporate language.
Báo cáo tóm tắt thảm kịch một cách vô cảm, bằng ngôn ngữ doanh nghiệp ngắn gọn.
she thanked them colorlessly for their support and walked away.
Cô ấy cảm ơn họ một cách vô cảm vì sự hỗ trợ và đi khỏi.
colorlessly dressed
được mặc một cách vô sắc
colorlessly speaking
nói một cách vô sắc
colorlessly described
mô tả một cách vô sắc
colorlessly drawn
vẽ một cách vô sắc
colorlessly painted
vẽ tranh một cách vô sắc
colorlessly lit
chiếu sáng một cách vô sắc
colorlessly quiet
im lặng một cách vô sắc
colorlessly written
viết một cách vô sắc
colorlessly presented
trình bày một cách vô sắc
colorlessly portrayed
mô tả một cách vô sắc
she spoke colorlessly about her promotion, as if it meant nothing.
Cô ấy nói về việc thăng chức một cách vô cảm, như thể điều đó chẳng có ý nghĩa gì.
the announcer read the results colorlessly, avoiding any hint of excitement.
Người thông báo đọc kết quả một cách vô cảm, tránh mọi dấu hiệu của sự hào hứng.
he replied colorlessly to my question and changed the subject.
Anh ấy trả lời câu hỏi của tôi một cách vô cảm và chuyển chủ đề.
the witness described the event colorlessly, sticking to the bare facts.
Tài nhân chứng mô tả sự việc một cách vô cảm, chỉ tập trung vào những sự thật cơ bản.
she smiled, then laughed colorlessly, trying to appear polite.
Cô ấy mỉm cười, rồi cười một cách vô cảm, cố gắng tỏ ra lịch sự.
the manager delivered the bad news colorlessly and ended the meeting.
Quản lý thông báo tin xấu một cách vô cảm và kết thúc cuộc họp.
he listened in silence and nodded colorlessly at every point.
Anh ấy im lặng lắng nghe và gật đầu một cách vô cảm ở mỗi điểm.
the actor recited the lines colorlessly, draining the scene of tension.
Diễn viên đọc台词 một cách vô cảm, làm mất đi sự căng thẳng của cảnh quay.
she glanced at the photo and set it down colorlessly.
Cô ấy liếc nhìn bức ảnh và đặt nó xuống một cách vô cảm.
he accepted the apology colorlessly, without warmth or anger.
Anh ấy chấp nhận lời xin lỗi một cách vô cảm, không có sự ấm áp hay tức giận nào.
the report summarized the tragedy colorlessly, in clipped corporate language.
Báo cáo tóm tắt thảm kịch một cách vô cảm, bằng ngôn ngữ doanh nghiệp ngắn gọn.
she thanked them colorlessly for their support and walked away.
Cô ấy cảm ơn họ một cách vô cảm vì sự hỗ trợ và đi khỏi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay