combes

[Mỹ]/[kɒmbz]/
[Anh]/[ˈkɒmbz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một lược nhỏ, đặc biệt là lược dùng để chải tóc; một lược nhỏ dùng bởi thợ cắt tóc.

Cụm từ & Cách kết hợp

combes and co.

Vietnamese_translation

combes' legacy

Vietnamese_translation

combes' vision

Vietnamese_translation

combes founded it

Vietnamese_translation

combes' leadership

Vietnamese_translation

combes' era

Vietnamese_translation

combes' influence

Vietnamese_translation

combes worked here

Vietnamese_translation

combes' company

Vietnamese_translation

combes' impact

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the chef expertly combines flour, water, and yeast to make the dough.

Chế biến viên khéo léo kết hợp bột mì, nước và men để làm bột.

we need to combine data from several sources to get a complete picture.

Chúng ta cần kết hợp dữ liệu từ nhiều nguồn để có được bức tranh hoàn chỉnh.

the company combines cutting-edge technology with excellent customer service.

Công ty kết hợp công nghệ tiên tiến với dịch vụ khách hàng tuyệt vời.

can you combine these two reports into a single document?

Bạn có thể kết hợp hai báo cáo này thành một tài liệu duy nhất không?

the artist combines different painting techniques in their work.

Nghệ sĩ kết hợp các kỹ thuật hội họa khác nhau trong tác phẩm của họ.

the software combines word processing and spreadsheet capabilities.

Phần mềm kết hợp khả năng xử lý văn bản và bảng tính.

the recipe combines sweet and savory flavors for a unique taste.

Công thức kết hợp các hương vị ngọt và mặn để có hương vị độc đáo.

the team combines individual strengths to achieve the project goals.

Đội ngũ kết hợp những điểm mạnh cá nhân để đạt được mục tiêu dự án.

the scientist combines theoretical knowledge with practical experimentation.

Nhà khoa học kết hợp kiến ​​thức lý thuyết với thực nghiệm thực tế.

the marketing campaign combines online and offline strategies.

Chiến dịch marketing kết hợp các chiến lược trực tuyến và ngoại tuyến.

the architect combines functionality with aesthetic design.

Kiến trúc sư kết hợp chức năng với thiết kế thẩm mỹ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay