comedogenic ingredients
thành phần gây mụn
comedogenic products
sản phẩm gây mụn
comedogenic oils
dầu gây mụn
comedogenic formula
công thức gây mụn
comedogenic rating
mức độ gây mụn
comedogenic substances
chất gây mụn
comedogenic skincare
dưỡng da gây mụn
comedogenic makeup
trang điểm gây mụn
comedogenic effects
tác dụng gây mụn
comedogenic test
thử nghiệm gây mụn
some skincare products are labeled as non-comedogenic.
Một số sản phẩm chăm sóc da được dán nhãn là không gây mụn.
it's important to choose non-comedogenic makeup if you have acne-prone skin.
Điều quan trọng là phải chọn mỹ phẩm không gây mụn nếu bạn có làn da dễ bị mụn.
comedogenic ingredients can worsen existing skin issues.
Các thành phần gây mụn có thể làm trầm trọng thêm các vấn đề về da hiện có.
always check if a product is comedogenic before using it.
Luôn kiểm tra xem sản phẩm có chứa thành phần gây mụn hay không trước khi sử dụng.
people with oily skin should avoid comedogenic products.
Những người có làn da dầu nên tránh các sản phẩm gây mụn.
comedogenic oils can clog pores and lead to breakouts.
Dầu gây mụn có thể làm tắc nghẽn lỗ chân lông và gây ra mụn.
consult a dermatologist for advice on comedogenic products.
Tham khảo ý kiến bác sĩ da liễu để được tư vấn về các sản phẩm gây mụn.
non-comedogenic formulas are ideal for sensitive skin types.
Các công thức không gây mụn rất lý tưởng cho các loại da nhạy cảm.
always read labels to avoid comedogenic substances.
Luôn đọc nhãn để tránh các chất gây mụn.
some people are unaware that certain products are comedogenic.
Một số người không biết rằng một số sản phẩm có chứa thành phần gây mụn.
comedogenic ingredients
thành phần gây mụn
comedogenic products
sản phẩm gây mụn
comedogenic oils
dầu gây mụn
comedogenic formula
công thức gây mụn
comedogenic rating
mức độ gây mụn
comedogenic substances
chất gây mụn
comedogenic skincare
dưỡng da gây mụn
comedogenic makeup
trang điểm gây mụn
comedogenic effects
tác dụng gây mụn
comedogenic test
thử nghiệm gây mụn
some skincare products are labeled as non-comedogenic.
Một số sản phẩm chăm sóc da được dán nhãn là không gây mụn.
it's important to choose non-comedogenic makeup if you have acne-prone skin.
Điều quan trọng là phải chọn mỹ phẩm không gây mụn nếu bạn có làn da dễ bị mụn.
comedogenic ingredients can worsen existing skin issues.
Các thành phần gây mụn có thể làm trầm trọng thêm các vấn đề về da hiện có.
always check if a product is comedogenic before using it.
Luôn kiểm tra xem sản phẩm có chứa thành phần gây mụn hay không trước khi sử dụng.
people with oily skin should avoid comedogenic products.
Những người có làn da dầu nên tránh các sản phẩm gây mụn.
comedogenic oils can clog pores and lead to breakouts.
Dầu gây mụn có thể làm tắc nghẽn lỗ chân lông và gây ra mụn.
consult a dermatologist for advice on comedogenic products.
Tham khảo ý kiến bác sĩ da liễu để được tư vấn về các sản phẩm gây mụn.
non-comedogenic formulas are ideal for sensitive skin types.
Các công thức không gây mụn rất lý tưởng cho các loại da nhạy cảm.
always read labels to avoid comedogenic substances.
Luôn đọc nhãn để tránh các chất gây mụn.
some people are unaware that certain products are comedogenic.
Một số người không biết rằng một số sản phẩm có chứa thành phần gây mụn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay